CTCP Cao su Đắk Lắk (drg)

8.50
-0.40
(-4.49%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh251,369228,032220,893153,047423,740341,404187,836238,752343,785226,291172,861225,761339,520275,347291,273300,334391,479384,258285,712276,188
2. Các khoản giảm trừ doanh thu934759150183972163897
3. Doanh thu thuần (1)-(2)251,369228,032220,800153,047423,693341,404187,836238,752343,726226,141172,861225,578339,511275,340291,252300,334390,840384,162285,712276,188
4. Giá vốn hàng bán197,415205,066173,459140,677272,961260,436156,090207,037243,399214,737134,139196,578255,151227,100219,939245,415271,322300,680235,753224,145
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)53,95422,96647,34112,370150,73280,96831,74731,714100,32811,40438,72329,00084,35948,24071,31354,919119,51883,48249,95952,043
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,29021,47888,0791,7776,59313,0254,2574,9525,1415,555-20,15527,43910,6733,74919,5768,08411,5839,0548,2763,714
7. Chi phí tài chính7,6996,7852,6556,55710,29213,0636,7716,2385,38910,96412,45113,15033,77333,69940,99913,27856,49335,11412,86519,984
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,4966,503-5,2306,0707,09411,7225,5855,8532,9448,1363,18012,23811,31811,1769,3456,31811,78112,18312,23015,368
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh19,70617,28684225,177642225313134138-765795-345302
9. Chi phí bán hàng3,4223,2156,2721,97312,29311,4847,8609,01415,48312,0409,79311,76217,32112,00613,07711,41117,67215,47010,5579,932
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp30,3285,58310,3989,12938,07011,1778,5119,83122,9097,83511,1359,79130,2438,8948,6547,87841,5518,1016,9679,860
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)35,50046,148116,93821,66496,73358,26912,88411,58461,712-13,848-14,78121,73613,730-2,47228,08430,49415,38533,94527,50316,283
12. Thu nhập khác1,4169,5523,2785,6471,2311,9962,0834126,56825,7715,2913134,5273,3945,70310942,2367,35514,26430,054
13. Chi phí khác2925,4611,25115815,5422,2012,2492,01418,791399-4,2465,2971,2912,87944191913,9511,986-5,4177,771
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,1244,0912,0275,489-14,311-205-166-1,602-12,22325,3729,537-4,9843,2365155,262-80928,2855,36819,68122,283
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)36,62450,239118,96527,15382,42258,06412,7189,98249,48811,523-5,24516,75216,966-1,95733,34529,68443,67039,31447,18338,566
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8205,34414,8153,11024,7326,2024,0943,5768,7262,4295,4823,3304,1153,2678,0897,43616,5318,53211,4707,560
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-74-219216
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7465,34414,5963,32724,7326,2024,0943,5768,7262,4295,4823,3304,1153,2678,0897,43616,5318,53211,4707,560
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)35,87844,895104,36923,82757,69051,8628,6246,40540,7629,094-10,72713,42212,851-5,22425,25622,24927,13930,78235,71331,006
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát612146-58-1313,08219,5413,2336,85810,8003,4495,5254,7468,380-1,7735,4986,8255,8214,92711,7505,428
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)35,26644,749104,42723,84044,60832,3215,391-45329,9625,645-16,2528,6774,471-3,45119,75815,42321,31825,85523,96325,579

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |