CTCP Công viên nước Đầm Sen (dsn)

40.25
0.15
(0.37%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh15,82160,17567,73337,76616,83264,78085,37250,65225,09472,16697,60454,05020,56683,40898,47929,7241,02742014,0989,697
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)15,82160,17567,73337,76616,83264,78085,37250,65225,09472,16697,60454,05020,56683,40898,47929,7241,02742014,0989,697
4. Giá vốn hàng bán10,39723,48525,53218,86411,84623,21329,45121,11016,24424,34231,54221,12913,17421,82131,37814,0397,7574,5368,3426,189
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,42436,69042,20018,9034,98641,56855,92129,5438,85047,82466,06232,9217,39261,58767,10115,685-6,730-4,1165,7563,508
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,4695,4541,85133410,8903,9862,43642613,8753,9244,64288710,8042,0191,50238517,66120,7431,577889
7. Chi phí tài chính16349331,69136-280141125
-Trong đó: Chi phí lãi vay90108125
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,7083,6933,3893,7741,5773,9193,6554,4861,5083,8563,3153,8131,0993,0862,6291,571427249837685
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,4425,3495,6604,6322,5495,5506,3935,3094,4216,3627,1755,4183,6827,0226,3284,0011,9771,4972,1243,064
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,74233,10235,00310,83111,75036,08548,30920,17416,79640,89659,28024,57711,72453,46259,64710,4998,80614,7394,247647
12. Thu nhập khác23-347361-8171875211622101231153842147198
13. Chi phí khác
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)23-347361-8171875211622101231153842147198
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,74433,10534,65511,19210,93336,27248,83020,33617,00640,89759,28224,60811,73953,84759,64910,5128,80614,7394,254846
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,1226,5146,8942,6142,8767,0659,5614,1124,2118,22911,6984,9622,86410,81111,9982,1231,3342,100889169
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại8882828287992121695858
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,2106,5146,9772,6142,9587,0659,6434,1124,2988,22911,7974,9623,07610,81111,9982,1231,5042,158947169
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,53326,59227,6798,5787,97529,20639,18716,22412,70732,66847,48519,6478,66343,03547,6518,3907,30312,5813,307677
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-14-23-23-23-23-23-23-23-24-25-35-18-52-21-34-10-101-294-190
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,54726,61427,7018,6017,99829,22939,21016,24612,73132,69347,52019,6648,71543,05647,6858,4007,40412,8753,497677

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |