CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (dtp)

120.80
0.90
(0.75%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh557,792424,333395,622330,229399,610310,273301,388284,468325,301296,342259,814234,118282,553236,161165,275120,417184,759130,374144,923119,985
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,6436,9991,7227111,0173276684763624147945226675922,5274661,757875753253
3. Doanh thu thuần (1)-(2)554,149417,335393,901329,518398,594309,946300,721283,992324,939295,929259,021233,596281,886235,569162,748119,951183,003129,499144,170119,732
4. Giá vốn hàng bán270,719169,860181,353158,458192,240153,892140,536124,806135,670134,008119,328114,872133,254104,58585,07460,33572,87658,66370,40756,728
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)283,430247,475212,548171,059206,354156,055160,185159,186189,270161,921139,693118,724148,632130,98477,67459,616110,12770,83673,76463,004
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,7167362613431,5335883646823218849512576650810990237117877
7. Chi phí tài chính1,2359511,8061,1511,6121,4212,8122,0072,4352,2282,5692,7013,9241,9881,7681,7502,0492,1162,2122,180
-Trong đó: Chi phí lãi vay9488851,0801,0521,2841,3661,6341,5271,8731,9752,5232,6092,9681,856-1,4161,7392,0442,1112,1802,179
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng192,085130,719109,06291,496133,29573,57281,87284,171120,07070,27475,67463,90689,98055,03057,29146,07162,88534,47931,48234,850
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,2299,89210,9128,08614,0837,3449,3449,43614,9529,5236,4318,07913,9725,3246,0484,5946,8125,8755,7613,887
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)73,597106,64891,03070,66958,89874,30666,52064,25452,13379,98455,51444,16341,52369,15012,6767,29238,61728,48434,39622,093
12. Thu nhập khác931,10843199506120614115711682121101,043501,05154181206
13. Chi phí khác82110117,5073,8473849104841,54412862602721565145177444988840
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-7281,007-17,464-3,648468-4910-479-1,530-1310108-60-46529-467306-44493166
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)72,869107,65673,56567,02059,36674,25866,53063,77650,60279,97155,52444,27141,46369,10413,2056,82438,92328,03934,48922,260
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,2918,5689,7167,80515,1604,0982,0795,4371,9676,3446,6225,0754,6396,8461,4581,0183,9072,6923,1371,831
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,2918,5689,7167,80515,1604,0982,0795,4371,9676,3446,6225,0754,6396,8461,4581,0183,9072,6923,1371,831
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)61,57899,08863,84959,21644,20570,16064,45058,33948,63573,62748,90239,19636,82462,25711,7465,80635,01625,34731,35220,429
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)61,57899,08863,84959,21644,20570,16064,45058,33948,63573,62748,90239,19636,82462,25711,7465,80635,01625,34731,35220,429

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |