| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1,580,015 | 1,482,342 | 1,180,075 | 1,051,439 | 843,113 | 724,873 | 454,312 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 46 | 622 | 1,123 | 2,519 | 397 | 304 | 206 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 1,579,969 | 1,481,720 | 1,178,951 | 1,048,920 | 842,716 | 724,569 | 454,106 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 1,438,914 | 1,323,480 | 1,013,762 | 926,331 | 752,663 | 663,350 | 413,398 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 141,055 | 158,240 | 165,189 | 122,588 | 90,054 | 61,218 | 40,708 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 4,593 | 6,130 | 2,961 | 1,465 | 1,428 | 328 | 246 |
| 7. Chi phí tài chính | 46,721 | 58,874 | 44,120 | 32,702 | 29,070 | 23,081 | 13,883 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 46,721 | 58,597 | 42,425 | 31,768 | 28,777 | 22,780 | 13,778 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 11,255 | 25,673 | 31,922 | 16,415 | 11,250 | 9,121 | 9,695 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 27,774 | 30,830 | 28,721 | 22,711 | 25,063 | 17,056 | 16,272 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 59,897 | 48,993 | 63,388 | 52,226 | 26,099 | 12,289 | 1,103 |
| 12. Thu nhập khác | 759 | 656 | 555 | 3,613 | 61 | 24 | 168 |
| 13. Chi phí khác | 3,179 | 153 | 240 | 1,392 | 1,821 | 623 | 998 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -2,420 | 503 | 315 | 2,221 | -1,760 | -600 | -830 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 57,477 | 49,496 | 63,703 | 54,447 | 24,338 | 11,689 | 273 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 7,742 | 6,334 | 9,288 | 4,306 | 2,815 | 2,349 | 177 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 7,742 | 6,334 | 9,288 | 4,306 | 2,815 | 2,349 | 177 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 49,735 | 43,162 | 54,415 | 50,141 | 21,524 | 9,340 | 97 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 49,735 | 43,162 | 54,415 | 50,141 | 21,524 | 9,340 | 97 |