Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (dvm)

6.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh424,686330,265378,014319,798406,894456,745322,547393,829528,847341,822365,272246,517322,877277,171373,400206,627212,137
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,7311151446117140364589041095314
3. Doanh thu thuần (1)-(2)422,954330,150378,014319,784406,894456,699322,547393,829528,730341,681364,908246,516322,820276,267373,291206,574212,123
4. Giá vốn hàng bán389,627299,399337,120284,884367,957415,170291,203364,585499,546296,462317,888209,711279,340242,923319,121172,367187,445
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)33,32730,75140,89434,89938,93741,53031,34429,24429,18445,21947,02036,80543,48033,34454,17034,20724,678
6. Doanh thu hoạt động tài chính1182027458449141,1681,2381,2721,4191,6191,7401,3548016841,2744426
7. Chi phí tài chính10,8389,64111,35610,59612,76911,25410,84811,85013,59313,78617,15014,10213,1619,17212,4239,3546,955
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,0839,64111,35610,59612,76911,25410,84811,85013,59213,78617,14813,89812,6739,06711,3269,3516,810
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,3211,3311,7942,4932,6342,3293,0243,2683,98413,2274,0874,0255,7974,79117,3523,9824,004
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,0439,25916,8597,1028,5087,3186,0105,9396,3177,3737,3876,33410,6105,6506,3486,1124,957
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,24410,72211,63015,55215,94021,79712,7009,4606,70912,45220,13513,69814,71414,41419,32014,7639,187
12. Thu nhập khác1262785376652613110-265155111317132323,482
13. Chi phí khác421,0176151,5952,58117142730832620512184821
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-41-991-588-1,511-2,545-1059913110-56-3229-94305115292,661
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,2039,73111,04214,04213,39621,69212,7999,5916,71912,39620,10313,72814,61914,71919,43514,79111,848
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,1871,6541,4761,7461,4313,4971,4931,3228501,1772,7332,0001,7762,2662,3101,776869
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,1871,6541,4761,7461,4313,4971,4931,3228501,1772,7332,0001,7762,2662,3101,776869
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,0168,0779,56712,29611,96518,19511,3068,2695,86911,21917,37011,72812,84312,45417,12513,01510,980
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,0168,0779,56712,29611,96518,19511,3068,2695,86911,21917,37011,72812,84312,45417,12513,01510,980

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |