Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (dvm)

6.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,452,7631,580,0151,482,3421,180,0751,051,439843,113724,873454,312
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,861466221,1232,519397304206
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,450,9021,579,9691,481,7201,178,9511,048,920842,716724,569454,106
4. Giá vốn hàng bán1,311,0301,439,3721,323,4801,013,762926,331752,663663,350413,398
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)139,872140,598158,240165,189122,58890,05461,21840,708
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,9094,5936,1302,9611,4651,428328246
7. Chi phí tài chính42,43147,70058,87444,12032,70229,07023,08113,883
-Trong đó: Chi phí lãi vay32,67647,70058,59742,42531,76828,77722,78013,778
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng6,93911,25525,67331,92216,41511,2509,1219,695
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp42,26328,42030,83028,72122,71125,06317,05616,272
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)50,14857,81648,99363,38852,22626,09912,2891,103
12. Thu nhập khác1397656565553,6136124168
13. Chi phí khác3,2693,1791532401,3921,821623998
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,130-2,4145033152,221-1,760-600-830
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)47,01855,40149,49663,70354,44724,33811,689273
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,0637,5276,3349,2884,3062,8152,349177
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,0637,5276,3349,2884,3062,8152,349177
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)39,95647,87543,16254,41550,14121,5249,34097
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)39,95647,87543,16254,41550,14121,5249,34097

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |