Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (dvm)

5.60
0.20
(3.70%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,580,0151,482,3421,180,0751,051,439843,113724,873454,312
2. Các khoản giảm trừ doanh thu466221,1232,519397304206
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,579,9691,481,7201,178,9511,048,920842,716724,569454,106
4. Giá vốn hàng bán1,438,9141,323,4801,013,762926,331752,663663,350413,398
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)141,055158,240165,189122,58890,05461,21840,708
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,5936,1302,9611,4651,428328246
7. Chi phí tài chính46,72158,87444,12032,70229,07023,08113,883
-Trong đó: Chi phí lãi vay46,72158,59742,42531,76828,77722,78013,778
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng11,25525,67331,92216,41511,2509,1219,695
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,77430,83028,72122,71125,06317,05616,272
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)59,89748,99363,38852,22626,09912,2891,103
12. Thu nhập khác7596565553,6136124168
13. Chi phí khác3,1791532401,3921,821623998
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,4205033152,221-1,760-600-830
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)57,47749,49663,70354,44724,33811,689273
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,7426,3349,2884,3062,8152,349177
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,7426,3349,2884,3062,8152,349177
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)49,73543,16254,41550,14121,5249,34097
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)49,73543,16254,41550,14121,5249,34097

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |