CTCP Cấp nước Đắk Lắk (dwc)

19.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh84,41485,73287,93878,22570,54572,74878,11067,92657,71458,18663,68848,41248,05747,77348,69645,07240,38043,72540,77244,202
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1624457151446131743251818131430212035
3. Doanh thu thuần (1)-(2)84,39885,70887,89378,21870,53072,73578,06467,91257,69758,18263,65648,40748,03947,75548,68345,05840,35043,70440,75244,166
4. Giá vốn hàng bán36,77632,51137,04729,80230,56229,99332,12628,53827,19527,31129,52025,67028,42926,63928,93127,49228,95528,50227,15227,670
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)47,62253,19850,84648,41639,96842,74145,93839,37530,50230,87134,13622,73719,61021,11619,75217,56611,39515,20113,60016,497
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,45564133281294210344127113921,128325272,9188778914
7. Chi phí tài chính5,5947,6622,86219,0118,1846,34814,55415,8807,77617,8597,9855,11211,46512,93010,2021,6772,707262331,305
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,5945,578-3,88014,7937,0446,3487,4086,3167,4196,0447,5725,1126,0671,8091,4371,6772,707262331,305
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng12,93112,10412,00511,74811,88911,66511,30211,12811,12610,96210,58510,47810,52310,60010,38010,15711,06910,57610,0099,546
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,0536,15610,0496,4898,2005,4256,7175,7197,4245,6886,6734,0295,7506,4417,8616,1354,7985,3085,2075,068
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)22,50027,34026,06211,19711,82319,34513,4686,6524,217-3,6119,0053,209-7,001-8,852-8,439-395-4,260-857-859591
12. Thu nhập khác7606206655793,4021331664124114203341912361513327326424177
13. Chi phí khác40180071293732268014218164616498
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)359-1806585783,37413096112211420134-4892351091510925877-21
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)22,85927,15926,72011,77415,19719,47513,4776,7124,339-3,4979,2063,243-7,490-8,617-8,330-380-4,152-600-783570
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,6103,0032,9191,2851,6192,1491,473447
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,6103,0032,9191,2851,6192,1491,473447
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,24924,15623,80110,48913,57817,32712,0046,2654,339-3,4979,2063,243-7,490-8,617-8,330-380-4,152-600-783570
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,24924,15623,80110,48913,57817,32712,0046,2654,339-3,4979,2063,243-7,490-8,617-8,330-380-4,152-600-783570

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |