CTCP Cấp nước Đắk Lắk (dwc)

11
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh336,309287,738228,000189,598179,014169,610165,825
4. Giá vốn hàng bán136,136121,678109,755111,926115,616111,456127,807
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)200,082165,972118,18777,60963,30858,07037,806
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,6802792731,3893,1807201,971
7. Chi phí tài chính35,13044,96636,82826,2283,5271017,634
-Trong đó: Chi phí lãi vay22,08527,11626,14712,0643,527101123
9. Chi phí bán hàng48,78746,00643,15141,66041,98438,25017,886
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp30,74623,57423,81426,35620,90319,16913,821
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)87,09951,70514,666-15,245731,270435
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)88,51356,86915,137-15,3766771,640472
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)78,69550,96315,137-15,3766771,640-1,303
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)78,69550,96315,137-15,3766771,640-1,303

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |