Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam (eib)

20.95
0.10
(0.48%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Thu nhập lãi thuần5,923,5254,597,1045,591,9713,524,3023,313,7363,220,3663,206,8952,667,8183,082,0793,397,6902,710,2332,736,3444,901,4595,303,6262,882,9351,975,308
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự13,234,07514,699,19212,170,17910,084,49110,818,89311,305,7569,933,4938,950,6498,310,5738,601,1848,564,18310,902,22816,931,87317,549,9427,544,7464,344,177
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-7,310,550-10,102,088-6,578,208-6,560,189-7,505,157-8,085,390-6,726,598-6,282,831-5,228,494-5,203,494-5,853,950-8,165,884-12,030,414-12,246,316-4,661,811-2,368,869
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ1,080,300514,300513,815432,865467,956383,536346,658331,194299,852292,041345,916275,187242,775565,743474,247211,181
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ2,165,8671,393,6141,118,987952,613984,041811,551683,591619,088610,947567,691571,647459,345410,766692,970560,005267,762
Chi phí hoạt động dịch vụ-1,085,567-879,314-605,172-519,748-516,085-428,015-336,933-287,894-311,095-275,650-225,731-184,158-167,991-127,227-85,758-56,581
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối673,796485,920606,104394,214398,614364,541269,073227,832259,83962,715170,254-113,577-297,374-88,15615,750135,409
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh-2,001-39,834
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư-68,479121,28287,55099,39755,408229,058-116,03362,62124,725-34,163-3,189-2,659-2,014-28,559185,919
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác947,108835,079482,982253,832206,024284,128225,570431,11067,87085,142-260,787203,926558,576398,386291,34530,475
Thu nhập từ hoạt động khác1,079,063930,556530,862270,604245,727646,791326,970698,732141,892381,532160,248319,900855,589437,684434,77930,810
Chi phí hoạt động khác-131,955-95,477-47,880-16,772-39,703-362,663-101,400-267,622-74,022-296,390-421,035-115,974-297,013-39,298-143,434-335
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần1,3851,1485,6434,7393,8494,659519,415107,648545-4,062-22,817150,171-15,51659,52235,90378,277
Chi phí hoạt động-3,400,146-3,140,808-3,475,409-2,514,159-2,438,684-2,700,748-2,900,904-2,206,068-2,255,214-2,304,554-2,048,704-2,120,725-2,296,957-1,909,935-1,026,830-907,096
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng5,157,4893,414,0253,812,6562,195,1902,006,9031,785,5401,550,6741,622,1551,479,6961,494,809894,0951,128,1373,090,3044,327,1722,642,7901,669,639
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-969,072-694,399-103,590-990,124-667,377-690,291-723,546-604,576-1,089,066-1,433,987-825,299-300,269-239,307-270,879-265,142-136,888
Tổng lợi nhuận trước thuế4,188,4172,719,6263,709,0661,205,0661,339,5261,095,249827,1281,017,579390,63060,82268,796827,8682,850,9974,056,2932,377,6481,532,751
Chi phí thuế TNDN-861,613-554,527-763,314-239,629-269,345-229,117-166,538-194,749-81,698-20,828-12,712-169,162-712,342-1,017,429-563,009-400,288
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-861,791-554,528-774,317-203,673-314,846-229,117-166,538-194,749-81,698-20,828-12,712-169,162-712,342-1,017,429-576,253-400,288
Chi phí thuế TNDN giữ lại178111,003-35,95645,50113,244
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp3,326,8042,165,0992,945,752965,4371,070,181866,132660,590822,830308,93239,99456,084658,7062,138,6553,038,8641,814,6391,132,463
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi3,326,8042,165,0992,945,752965,4371,070,181866,132660,590822,830308,93239,99456,084658,7062,138,6553,038,8641,814,6391,132,463

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |