Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam (eib)

22.50
-0.05
(-0.22%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Thu nhập lãi thuần5,979,6855,923,5254,597,1045,591,9713,524,3023,313,7363,220,3663,206,8952,667,8183,082,0793,397,6902,710,2332,736,3444,901,4595,303,6262,882,9351,975,308
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ240,5001,080,300514,300513,815432,865467,956383,536346,658331,194299,852292,041345,916275,187242,775565,743474,247211,181
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối580,096673,796485,920606,104394,214398,614364,541269,073227,832259,83962,715170,254-113,577-297,374-88,15615,750135,409
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh31,941-2,001-39,834
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư-27,003-68,479121,28287,55099,39755,408229,058-116,03362,62124,725-34,163-3,189-2,659-2,014-28,559185,919
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác484,702947,108835,079482,982253,832206,024284,128225,570431,11067,87085,142-260,787203,926558,576398,386291,34530,475
Chi phí hoạt động-4,253,362-3,400,146-3,140,808-3,475,409-2,514,159-2,438,684-2,700,748-2,900,904-2,206,068-2,255,214-2,304,554-2,048,704-2,120,725-2,296,957-1,909,935-1,026,830-907,096
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng3,038,1945,157,4893,414,0253,812,6562,195,1902,006,9031,785,5401,550,6741,622,1551,479,6961,494,809894,0951,128,1373,090,3044,327,1722,642,7901,669,639
Tổng lợi nhuận trước thuế1,511,7924,188,4172,719,6263,709,0661,205,0661,339,5261,095,249827,1281,017,579390,63060,82268,796827,8682,850,9974,056,2932,377,6481,532,751
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp1,136,9393,326,8042,165,0992,945,752965,4371,070,181866,132660,590822,830308,93239,99456,084658,7062,138,6553,038,8641,814,6391,132,463
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi1,136,9393,326,8042,165,0992,945,752965,4371,070,181866,132660,590822,830308,93239,99456,084658,7062,138,6553,038,8641,814,6391,132,463

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |