Tổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCP (ems)

18.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,973,6591,848,0701,797,0592,235,8892,495,6061,912,1261,802,3981,512,8901,238,251936,302741,752
4. Giá vốn hàng bán1,670,7311,540,0251,466,6721,864,4072,024,0781,599,4571,526,3721,270,8891,032,885760,214580,505
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)302,927308,045330,386371,482471,528312,669276,026242,002205,367166,952155,029
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,6115,4654,6797,3724,7764,3992,1322,6153,2882,5316,048
7. Chi phí tài chính1,8841,0926652,6501,7781,6611,1112,2577841,4603,455
-Trong đó: Chi phí lãi vay1038467
9. Chi phí bán hàng84,07980,28590,499111,558200,20065,60545,60527,61033,52248,68255,885
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp136,362145,424163,869175,083190,061178,779165,413157,778121,77082,16273,432
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)89,21386,70880,03289,56484,26471,02366,02956,97152,57837,17928,305
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)89,07887,02481,05889,53184,54771,45866,60857,79952,00637,80029,063
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)69,47365,62664,74571,34867,32756,99253,23245,84140,96530,08822,500
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)69,47365,62664,74571,34867,32756,99253,23245,84140,96530,08822,500

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |