CTCP Everpia (eve)

10.30
-0.05
(-0.48%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh212,621206,024189,569143,381198,589208,214169,538167,540225,860212,142199,431150,251284,466264,736278,853193,620297,288155,153226,302187,708
2. Các khoản giảm trừ doanh thu-6326808912,053184391291051816154694-5510628152488360
3. Doanh thu thuần (1)-(2)212,684205,998188,761143,290196,536208,196169,099167,410225,755212,124199,270149,705284,372264,791278,747193,339297,236155,149226,214187,348
4. Giá vốn hàng bán133,832127,274123,95587,245117,403169,106115,523106,126155,192143,105140,98396,490179,396154,477181,379123,927185,738107,363152,405125,234
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)78,85278,72464,80656,04579,13339,08953,57761,28570,56369,01958,28753,215104,976110,31397,36869,412111,49847,78673,81062,114
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,5386,4556,9376,7026,5235,1725,8409,3377,1109,27823,0959,9648,8756,0336,6459,64612,03411,23412,2639,483
7. Chi phí tài chính3,7163,4105,1184,3144,0233,8734,8303,5095,2367,30215,289-5,63910,465-19724,4254,0703,6433,05621,8491,751
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,9482,8593,2552,8662,8402,6782,8743,1434,8485,3023,1733,0233,5861,0481,7291,5281,1692,24517,549761
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-549139-139
9. Chi phí bán hàng46,58537,04234,22735,79452,70042,20140,72740,14346,00141,78738,29741,35344,84444,92142,11738,28938,95129,45939,97842,074
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,68222,60121,67121,37222,36023,92724,47124,50426,29924,70423,32519,08025,69819,75822,40918,01824,54918,88120,61621,012
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,40822,12710,7261,2676,574-25,738-10,6122,4661374,5034,4708,38532,84551,86415,06218,68255,8407,7643,4916,759
12. Thu nhập khác1,7466861,706409277564237827,7011,42255414432876913478572169115668
13. Chi phí khác2,151203167205073,4152221561,6431,4112122985568017227541
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4054831,539390-230-3,3592016266,058115521323076478-240016987127
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,00422,60912,2661,6576,344-29,098-10,4103,0926,1954,5145,0228,51732,87552,62815,14018,68056,2407,9333,5786,886
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,1143,668-495495-3973971,8898011,6151,3507,43210,5523,8533,66112,0101,3741,5301,868
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-8542790770304-241-1,1411,4493134-522340-1,798-99-654281-348198-2,184469
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,0294,095411566-93157-1,1411,4491,9218341,0931,6895,63410,4533,1993,94111,6621,572-6542,337
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,97518,51411,8541,0916,438-29,254-9,2701,6434,2743,6793,9296,82827,24142,17511,94114,73944,5796,3614,2334,549
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát71211228371225231108528231177181227255
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,90418,30311,6277216,213-29,485-9,3781,1154,0443,5023,7486,60126,98642,17511,94114,73944,5796,3614,2334,549

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |