Công ty Cổ phần Đầu tư dịch vụ và Phát triển Xanh (gic)

10.30
-0.20
(-1.90%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh41,04839,95738,36736,60243,25642,90738,19234,98844,69443,63442,48741,46046,56949,99235,82335,94340,81437,47344,93939,432
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)41,04839,95738,36736,60243,25642,90738,19234,98844,69443,63442,48741,46046,56949,99235,82335,94340,81437,47344,93939,432
4. Giá vốn hàng bán21,55622,16720,94122,77026,24324,76122,41320,86625,28825,47625,83326,07427,52230,67623,42025,64130,60525,46525,10927,058
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,49317,79017,42713,83217,01318,14615,77914,12219,40618,15816,65315,38619,04719,31612,40310,30210,20912,00719,83012,375
6. Doanh thu hoạt động tài chính55045237831334431946117269566258330441232229326118456219160
7. Chi phí tài chính5116197003331,121141277406404108-29191
-Trong đó: Chi phí lãi vay-29191
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng13,08711,98911,0539,00511,04710,5949,4409,15711,70612,02111,51610,69012,08712,2817,8626,7116,5705,2706,8286,398
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,6231,6491,4281,7131,3961,9631,1811,8021,9971,7821,5061,4631,2681,5211,2011,2439861,1645901,095
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,8223,9864,6243,0953,7925,7675,3412,9275,9934,9104,2143,5376,1045,8363,6342,6092,8385,62912,6614,851
12. Thu nhập khác-665931492727561356,6683053984
13. Chi phí khác115-706708184361,9594,54729
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-11-541223-13527-856-1,8242,121153984
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,8223,9864,6133,0903,7925,7675,3823,1505,8584,9374,2053,5934,2807,9573,6352,6092,8435,66712,7454,851
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành570485475387490518474371550510476425501691383257256365768243
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)570485475387490518474371550510476425501691383257256365768243
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,2523,5014,1382,7023,3025,2504,9082,7805,3084,4263,7293,1683,7787,2663,2522,3522,5875,30211,9774,608
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,2523,5014,1382,7023,3025,2504,9082,7805,3084,4263,7293,1683,7787,2663,2522,3522,5875,30211,9774,608

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |