CTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế (gsp)

11.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh797,460837,8411,475,448474,029565,221606,385639,471435,927490,832403,818393,355477,163425,638489,022494,654435,479414,893328,453425,371462,887
2. Các khoản giảm trừ doanh thu-44
3. Doanh thu thuần (1)-(2)797,460837,8411,475,448474,029565,221606,385639,475435,923490,832403,818393,355477,163425,638489,022494,654435,479414,893328,453425,371462,887
4. Giá vốn hàng bán729,118825,1921,434,369418,302529,142560,559588,053378,811472,154356,876344,379437,755369,114448,682456,921404,342396,634297,784395,290436,037
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)68,34212,64941,07955,72736,07945,82651,42157,11218,67846,94248,97639,40756,52440,34037,73331,13818,25930,66930,08126,850
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,2948,3367,9516,0738,0356,3068,0695,9785,4904,9744,9706,8977,1744,5944,6633,7252,7614,4183,4693,086
7. Chi phí tài chính10,52614,09511,8369,55911,3947,5857,77910,1439,0728,9019,47611,92913,53611,0617,4924,1614,7841,8761,6291,611
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,2949,8697,6347,5558,2376,4515,8967,5217,4698,1689,00810,87810,6377,5364,2894,0884,3681,8101,4801,585
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2241,1125991932,7451,1001,0016791,1461,9916849443,0078844793799871,0869512,143
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,50820,59514,18114,51223,43014,91214,29116,07710,81114,89414,08210,42118,31711,52912,38810,0998,5488,64311,6388,017
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)41,378-14,81722,41337,5356,54528,53436,41936,1913,13926,13029,70423,00928,83921,46022,03820,2246,70123,48219,33318,166
12. Thu nhập khác6,71318,36710,696-4919,7456,7802,83318,6771,8371693,1469,3593,1269682972,034191418
13. Chi phí khác437772018353,20532114714
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,71018,36310,696-4919,7456,0032,633-818,6771,8371663,1406,1543,1266471502,034191405
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)48,0883,54633,10937,04416,29034,53839,05136,18321,81727,96829,87026,15034,99224,58622,68520,3748,73523,67319,73718,166
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,8996936,3157,4156,1816,9267,9107,3534,2075,5886,0265,2237,1314,8664,6494,1112,0164,6834,3283,239
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,944
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,8996936,3157,4153,2386,9267,9107,3534,2075,5886,0265,2237,1314,8664,6494,1112,0164,6834,3283,239
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)38,1902,85326,79429,62913,05227,61231,14228,83017,61022,38023,84420,92727,86119,72018,03616,2636,71918,99015,40914,927
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)38,1902,85326,79429,62913,05227,61231,14228,83017,61022,38023,84420,92727,86119,72018,03616,2636,71918,99015,40914,927

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |