Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hòa Thọ (htg)

43.95
0.50
(1.15%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,111,1534,703,9675,144,9863,863,8993,257,2144,254,5274,346,0853,877,1043,198,5843,005,0322,593,4782,454,7871,978,1401,666,2791,298,727963,220929,738
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8,2253,7574573899499201,1901,6185913,142704941,4657,001390349545
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5,102,9294,700,2105,144,5293,863,5103,256,2644,253,6074,344,8953,875,4863,197,9933,001,8912,593,4082,454,2931,976,6751,659,2781,298,337962,872929,193
4. Giá vốn hàng bán4,510,7174,268,0764,542,5753,419,6672,992,2863,905,6833,963,2593,530,2382,882,2422,656,9572,336,3022,217,2521,775,0851,491,7731,155,369870,003834,113
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)592,212432,133601,954443,843263,978347,924381,636345,249315,751344,934257,105237,040201,590167,505142,96992,86995,080
6. Doanh thu hoạt động tài chính115,65784,15595,61239,00623,98325,72022,61738,31121,11621,8877,1669,4035,01627,65034,53533,53615,529
7. Chi phí tài chính84,08669,38781,11528,37329,79342,25867,76543,87848,91466,01434,24333,98428,36147,36162,90046,70836,646
-Trong đó: Chi phí lãi vay39,89238,52024,70117,39721,99936,22740,55838,36725,42424,13622,48922,73724,26821,53921,585
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,8482,4001,5032,8672,5662,928-304-1,647-3,861-3,434-809
9. Chi phí bán hàng109,49284,106127,650118,78781,03287,65987,549116,93190,013107,89982,53770,80563,83336,75933,99126,03225,353
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp181,621158,354157,955120,010109,525123,727141,305136,131119,504114,28179,71886,10264,05560,37947,30440,78839,819
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)334,518206,842332,348218,54670,176122,928107,63586,61978,13276,98063,91452,11950,35850,65632,49912,8788,792
12. Thu nhập khác20,99710,2816,4364,4952,9172,0724,9562,9542,6777,2749,0982,7136,2343,1714,2082,7581,522
13. Chi phí khác2,6436,3121,3431,6112,9732,3044,0803,5274,8284,0812,5151,7551,1391,2861,7881,7202,811
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)18,3543,9695,0922,884-56-233877-574-2,1513,1936,5839595,0951,8852,4201,039-1,289
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)352,872210,811337,441221,43070,120122,695108,51286,04575,98180,17370,49753,07755,45352,54134,91913,9167,503
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành69,70337,00176,44519,9787,8816,0427,9106,6274,7376,1556,0144,7385,3483,4571,2851,594
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại6653,936-7,074
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)70,36840,93769,37119,9787,8816,0427,9106,6274,7376,1556,0144,7385,3483,4571,2851,594
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)282,504169,873268,070201,45262,239116,653100,60279,41971,24474,01864,48348,34050,10549,08433,63412,3227,503
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,586-2,1074,72113,2581,502-3,9924,356-452-4,7251,9003,5232,2585,3851,661
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)280,918171,981263,349188,19460,736120,64696,24679,87175,96972,11860,96146,08144,71949,08431,97312,3227,503

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |