Tổng Công ty May Hưng Yên - CTCP (hug)

28
0.20
(0.72%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh158,217199,607144,761166,779138,391175,701210,303191,889204,130251,756277,139203,927231,598232,917170,717174,805162,182223,870124,112161,300
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)158,217199,607144,761166,779138,391175,701210,303191,889204,130251,756277,139203,927231,598232,917170,717174,805162,182223,870124,112161,300
4. Giá vốn hàng bán128,055147,076114,044120,455117,084124,812174,796133,925157,433176,242206,474137,724158,817159,300125,156123,168112,864148,85680,097105,501
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)30,16252,53130,71746,32421,30650,88935,50757,96346,69775,51470,66466,20472,78173,61745,56151,63749,31875,01544,01555,799
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,4723,9658,8871,48136,3035,6054,1911,61416,6945,1062,4444,29815,6261,4852,9441,24215,1722,7514,4951,931
7. Chi phí tài chính3282,298821,794-1,3553381232,62591108120618515-2,1262,603147200779157
-Trong đó: Chi phí lãi vay63201278612861078414610413483309589153
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh6381,2647,4577,5056,3646,2579,2799,7393,9584,3549,4767,5353,8232,440
9. Chi phí bán hàng14,60918,67716,25217,71520,47518,15415,39322,67418,83829,03424,27023,42732,29229,65324,22520,48426,68930,86519,70422,870
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,24513,4768,93516,67412,24212,8884,86023,76517,38122,91718,92725,62830,83521,27618,17319,48720,95121,88421,48623,864
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)22,45322,04414,33513,41723,09926,80819,74614,27932,00436,08336,16727,58433,94133,39712,19114,65926,17932,35110,36413,279
12. Thu nhập khác10382126134529944621051,39049882949959631631118752695
13. Chi phí khác39329349273191859
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)10343126134529941331051,041498829226596315311178-1852635
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)22,55522,08714,46113,55123,62826,90219,87914,38433,04536,58036,17527,61234,16733,99312,50614,97026,35732,33310,89013,315
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,2723,9441,5672,6851,5015,3723763,2644,5166,6612,9724,0203,8544,5951,5013,1352322,5571,5502,323
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại211950-9507228451433
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,2723,9441,5672,6851,5015,3725863,2644,5166,6612,9724,0204,8043,6451,5733,4192322,5571,6012,756
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,28418,14412,89410,86622,12721,53019,29311,12128,52929,91933,20323,59229,36330,34810,93311,55126,12529,7769,29010,559
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-831-1,6955378218783456642,157-710-1,053323,847-949-1,711
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,28418,14412,89410,86622,12721,53020,12412,81527,99129,09832,32523,24728,69928,19011,64312,60426,09325,92910,23912,270

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |