CTCP Kim Khí Thăng Long (ktl)

23.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh243,481251,745234,890222,855257,210248,642246,546211,268233,022197,452209,171223,257318,194297,609228,817257,979252,460195,247256,720244,539
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5380155897981,61217719161
3. Doanh thu thuần (1)-(2)243,481251,745234,838222,775257,210248,642246,391211,268232,933197,452209,171222,459316,582297,609228,816257,979252,383195,228256,704244,538
4. Giá vốn hàng bán219,882226,518212,736196,212234,724221,203224,432191,636203,419178,229195,770198,846282,296268,448205,831236,934219,614179,259225,748224,452
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,59925,22722,10226,56322,48627,43921,95919,63229,51419,22313,40023,61334,28629,16122,98521,04432,76915,96930,95520,085
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,28084956,0765522,12222648,69326871336550,47555614543,449163257350,26511
7. Chi phí tài chính4,8403,9464,5724,3585,9285,4786,7856,6758,6227,8189,6779,1459,0658,4639,9318,1448,3837,7868,7387,551
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,78213,22718,72017,36615,754
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,2327391734514384114955234874814394811,2901,2341,1521,4461,6591,6551,8721,611
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,53419,27919,21918,99418,95018,88321,16518,41117,00017,60418,08017,99720,75921,49220,11419,63019,18419,65119,77820,762
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-7262,11154,2143,312-7082,89242,207-5,7104,118-6,31635,680-4,0053,734-1,98435,239-8,1603,868-13,05050,833-9,828
12. Thu nhập khác5,390627121706,4872494031,797-3753911,4891383325571411163
13. Chi phí khác2,7241632217612,6585835922411111330792610,0403085841338,848771,219120
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,665464-100-6913,829-582190-2242921,684-344-3881,448-170-550122-8,840-63-1,20843
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,9392,57554,1152,6223,1212,31042,397-5,9344,409-4,63235,336-4,3935,182-2,15434,688-8,037-4,972-13,11349,625-9,784
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,9392,57554,1152,6223,1212,31042,397-5,9344,409-4,63235,336-4,3935,182-2,15434,688-8,037-4,972-13,11349,625-9,784
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,9392,57554,1152,6223,1212,31042,397-5,9344,409-4,63235,336-4,3935,182-2,15434,688-8,037-4,972-13,11349,625-9,784

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |