CTCP Đường Kon Tum (kts)

22.10
0.90
(4.25%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh109,23559,498100,93764,162118,82857,075119,18686,06558,30815,403288,836153,44146,56758,83446,967109,02213,5606,84680,463109,556
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)109,23559,498100,93764,162118,82857,075119,18686,06558,30815,403288,836153,44146,56758,83446,967109,02213,5606,84680,463109,556
4. Giá vốn hàng bán101,48551,16683,95743,90897,59746,62488,96764,38348,20513,491259,841126,71241,21851,88839,30291,41411,1186,56765,471104,709
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,7508,33216,98120,25421,23210,45030,21921,68110,1031,91228,99526,7295,3496,9457,66517,6092,44227914,9924,847
6. Doanh thu hoạt động tài chính3312116021,1671,15243121,1931,1197131,4471,9731,5941,7062,2952,7412,7412,0492,037
7. Chi phí tài chính4,5094,4934,4694,4334,8994,7844,8676,4099,3256223,3749,2743,2276,7504,91010,2163,1091,3279,4403,313
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,4464,4934,4424,4334,8994,7844,8006,4099,05888912,6443,2276,7504,9063,1091,1909,440
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng8071306,2771,3721843142,47821472511,1036722244529717313181417390
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,5474342,6213,6421,4505802,6243,7951,993638855,2071,4335134984,3727875072,6561,755
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,2183,4864,21511,97415,8504,77720,56212,457-16860924,44613,0222,4371,2313,6665,1421,1571,1054,5281,427
12. Thu nhập khác32312462512410916124217863528
13. Chi phí khác5119464176928422292811,256474263465354433422172650269264523401
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-479-946-414-568-780-229-276-1,132-474-154-449-230-430-422615-650-234-264-523-372
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7392,5403,80111,40615,0704,54720,28611,325-64145423,99712,7922,0078104,2814,4939238414,0051,054
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành324812927324681-1627723615262350409387987593527420439396
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)324812927324681-1627723615262350409387987593527420439396
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7072,4923,67311,13314,8244,46720,30211,049-87844023,73412,4421,5984223,2933,9003964213,567658
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7072,4923,67311,13314,8244,46720,30211,049-87844023,73412,4421,5984223,2933,9003964213,567658

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |