CTCP Licogi 16 (lcg)

10.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,276,162565,694731,860428,329804,315654,106744,315310,729833,342477,485477,446242,273244,280181,441401,993181,321470,718346,384832,762470,244
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,276,162565,694731,860428,329804,315654,106744,315310,729833,342477,485477,446242,273244,280181,441401,993181,321470,718346,384832,762470,244
4. Giá vốn hàng bán1,173,515506,145648,507373,651682,247558,426678,892261,653663,967418,693423,610207,455215,861158,207366,648141,177391,423265,932663,080368,455
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)102,64759,54983,35354,678122,06895,68065,42449,076169,37658,79353,83634,81828,42023,23435,34540,14479,29580,452169,682101,789
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,417137-1,0132,9194,4221,00029,1532,0383,6812,1873,5451,92449,97642,956111,25965,7678,8151,1775,128366
7. Chi phí tài chính21,12121,40017,21817,97922,48416,43318,06912,8457,53614,42414,16910,57513,24314,03619,41022,65523,64826,65640,33616,800
-Trong đó: Chi phí lãi vay16,98621,40017,21817,97918,12616,43314,12112,6737,42214,42411,88410,57412,97213,93519,34322,69823,64626,65639,09116,799
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh27,7305,2989,3875,04288
9. Chi phí bán hàng16,796101
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp44,6075,49535,02215,00549,47235,96526,97919,65078,73916,23314,99517,36617,89814,19621,80217,25425,53916,97428,79613,346
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)69,06538,08939,48724,61354,53444,28354,57118,61886,78230,32328,2178,80247,25537,958105,39366,00238,92337,99988,97171,908
12. Thu nhập khác2827,292214700356-171,2664092771,1821,0863,974481,2118661,1173,572115,4748
13. Chi phí khác198193083431541,1181414241,7081,3251,223534,1081,1794,1811,81513,7401,1082,327548
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2636,473-94357202-1,1351,124-15-1,431-143-1373,921-4,06032-3,315-698-10,168-1,0973,147-540
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)69,32844,56239,39324,97054,73643,14855,69518,60385,35130,18028,08012,72343,19537,989102,07865,30328,75536,90192,11871,368
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành17,1005,40210,8834,98716,82211,06314,9534,87929,2966,0538,6372,20111,7277,00919,21313,3477,3966,66519,98213,919
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-7,413-892-1,888-3561,290-4,463-2,734-797-7,255-1,197212-902223,1565129051-2,255
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,6874,5108,9954,63018,1126,60012,2194,08122,0406,0537,4402,41210,8247,03022,37013,3977,6866,71517,72713,919
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)59,64140,05230,39820,34036,62436,54843,47714,52263,31124,12720,64010,31132,37130,95979,70851,90621,06930,18674,39157,449
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-619-56-62298-1,044115-578-1,475-938801-4061,568840-1,072406-1,905128518271
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)60,25940,10730,46020,04337,66736,43343,53314,51464,78625,06519,83910,71730,80330,11980,78051,50022,97430,05873,87357,178

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |