CTCP Bột Giặt Lix (lix)

35.10
0.35
(1.01%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh930,190807,795750,550687,144743,636747,471757,875760,045766,880749,136687,601687,459743,248737,289710,072667,610720,535559,367665,829707,108
2. Các khoản giảm trừ doanh thu22,84027,18831,92427,62039,89930,16931,47430,54040,67231,5038,6449,69718,9667,6728,3738,06514,0618,4399,2538,084
3. Doanh thu thuần (1)-(2)907,351780,607718,626659,524703,736717,301726,401729,505726,208717,633678,957677,761724,281729,616701,699659,545706,475550,928656,576699,024
4. Giá vốn hàng bán725,876613,413552,855507,274566,572557,291566,712570,002597,723552,297513,609524,207571,040562,221535,825506,079565,357442,530517,299554,804
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)181,474167,194165,771152,250137,164160,010159,689159,504128,485165,335165,348153,555153,241167,395165,874153,466141,118108,398139,278144,220
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,2416,32116,0054,2365,5053,9713,0742,5594,1683,6943,6513,1083,9021,66626,2052,3901,7461,206936830
7. Chi phí tài chính1,2131,0841,4671,1841,4971,8851,5191,1471,3591,1521,1351,1202,5531,0151,2061,0351,3931,1531,1921,241
-Trong đó: Chi phí lãi vay9809709609499709709609609709709609499709709609499731,0421,0631,045
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng63,34873,73764,68759,94119,60858,53461,91966,08831,49872,39359,41467,28561,67674,06685,67866,13339,43351,99462,50163,043
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp45,43342,06649,75645,31040,05741,44241,97639,77735,93430,24438,88933,16532,56827,74524,30333,77821,94931,26426,64425,608
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)79,72156,62965,86550,05081,50762,12157,35055,05163,86265,23969,56155,09260,34666,23680,89354,91080,08925,19449,87655,158
12. Thu nhập khác85262329626941074133518315633764414719926815839
13. Chi phí khác108321458989701753268,06833652101201
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2225930818606-794-4-18177-7,91230458414319725913737
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)79,69856,88866,17350,06882,11262,04157,35355,04763,68165,31761,64955,39660,40466,24081,03655,10780,34825,19450,01455,195
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành22,72111,37811,20210,01420,74312,40811,47111,00916,49013,11613,94511,07915,16513,24811,42311,02117,6575,03910,00311,039
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,298-5921,371-1,270-136
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)20,42311,37811,20210,01420,15212,40811,47111,00917,86113,11613,94511,07913,89413,24811,42311,02117,5215,03910,00311,039
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)59,27545,51054,97040,05561,96149,63345,88344,03845,82052,20147,70444,31746,50952,99269,61244,08662,82620,15540,01144,156
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)59,27545,51054,97040,05561,96149,63345,88344,03845,82052,20147,70444,31746,50952,99269,61244,08662,82620,15540,01144,156

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |