Tổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP (llm)

17.40
-0.10
(-0.57%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,101,7135,079,0302,892,0793,826,1426,060,2907,041,80713,362,82919,196,51711,633,5998,449,6108,354,6138,833,549
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6,101,7135,079,0302,892,0793,826,1426,060,2907,041,80713,362,82919,196,51711,633,5998,449,6108,354,6138,833,547
4. Giá vốn hàng bán5,957,8054,959,3912,801,8503,634,3365,785,1066,629,78412,688,27717,957,62610,608,1677,513,5477,548,0837,820,618
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)143,908119,63890,229191,806275,185412,023674,5521,238,8911,025,431936,064806,5301,012,929
6. Doanh thu hoạt động tài chính147,176139,194116,79059,64596,992485,011176,179196,957142,263127,02570,76064,690
7. Chi phí tài chính128,430131,047134,244150,621196,633356,358397,430655,557589,200592,823524,745704,433
-Trong đó: Chi phí lãi vay90,48494,10090,719119,163130,033176,677344,649475,352432,643420,753545,899661,955
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-3,458-22,404-54,182-9977,805-8,515-13,062-8,402-10,31716,16112,0661,273
9. Chi phí bán hàng6871,6781,4626656141,2781,578
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp96,762119,77940,381106,438144,437705,623601,926438,599457,479311,549331,351346,253
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)62,434-14,399-21,788-6,60538,911-174,149-163,365331,827110,034174,26431,98326,630
12. Thu nhập khác29,05411,7067,46221,4906,10644,40037,86757,75375,227115,643371,06884,240
13. Chi phí khác12,7719,41014,5016,7682,1334,03027,43735,83226,53932,665207,59565,266
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)16,2832,297-7,03914,7213,97340,37010,42921,92148,68882,979163,47318,974
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)78,718-12,102-28,8268,11642,884-133,780-152,936353,748158,721257,242195,45645,604
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,4401,64018,77328,14111,44424,56935,59326,77232,24537,85035,12734,431
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,7465,7566,665-61810,212-72,1971,25759,44010,200-90-2,052910
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,1867,39625,43827,52321,656-47,62936,85086,21242,44537,76033,07535,341
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)74,532-19,498-54,264-19,40721,228-86,151-189,786267,536116,277219,482162,38110,263
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-13,184-23,722-29,017-34,442-37,333-1,757-19,43618,70149,62357,95425,58224,437
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)87,7164,224-25,24715,03458,561-84,394-170,350248,83566,654161,528136,798-14,174

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |