CTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành (lpt)

7.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh316,773372,058346,752235,418122,704123,738139,001
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)316,773372,058346,752235,418122,704123,738139,001
4. Giá vốn hàng bán298,149343,270336,089214,163102,504110,653128,158
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,62428,78810,66421,25420,20013,08510,843
6. Doanh thu hoạt động tài chính30986602112322,092
7. Chi phí tài chính33222602751819335874
-Trong đó: Chi phí lãi vay33195602751819335874
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,2071,7471,8373,3555531,510287
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,4067,5905,4036,4915,1226,4621,985
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,28619,2373,48110,86813,7284,7829,789
12. Thu nhập khác14911651881436910,018
13. Chi phí khác121,5708946617180
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)136-1,45442835-18629,838
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,42317,7843,91010,90313,7104,84419,627
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,3113,6208001,324965213506
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,3113,6208001,324965213506
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,11214,1643,1109,57912,7454,63119,122
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,11214,1643,1109,57912,7454,63119,122

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |