CTCP Miền Đông (mdg)

38.55
-0.55
(-1.41%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh240,787228,715277,003360,825210,845270,762433,061176,486262,644309,584242,799160,458207,165166,299146,591317,422268,926234,503200,335
2. Các khoản giảm trừ doanh thu186431511322
3. Doanh thu thuần (1)-(2)240,601228,671277,003360,825210,845270,762433,061176,486262,644309,584242,799160,458207,165166,283146,479317,401268,926234,503200,335
4. Giá vốn hàng bán157,437175,536221,260291,428163,129238,246391,640140,458207,233271,474215,031176,812179,007160,796104,003256,067218,815179,159161,701
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)83,16453,13655,74369,39747,71632,51641,42136,02855,41138,11127,768-16,35428,1595,48742,47661,33450,11155,34438,634
6. Doanh thu hoạt động tài chính6212266681,1206581,6961,9551,0068152,1091,1017,1731,55910,7481,4002,2922,2952,441388
7. Chi phí tài chính5,2095,8467,6405,5023,9552,3115,5195,7384,2736,3099,21817,74116,21315,75620,88513,97813,10417,20910,542
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,2015,7947,6335,3224,2844,7153,7878932,2016,3089,21817,29816,21315,21117,88013,97812,85117,20910,542
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh18-623
9. Chi phí bán hàng19,66533,06036,95031,33415,37512,69812,90310,63912,89112,5058,0565,9752675958837871,0021,7491,168
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,4568,77146,3739,3758,94710,34112,35812,12812,89015,14212,35019,59410,51215,12215,34314,38013,74611,11710,490
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)48,4555,685-34,55224,30620,0978,86212,5958,52826,1736,281-1,378-52,4902,726-15,2386,76534,48024,55427,71116,822
12. Thu nhập khác2,9251161433,3893354452,4781,1199,9194,0167,6464,6191329,9361,1311,6479,6311,5881,677
13. Chi phí khác3,0501,7442,006694630864954643,5133804563,4362958,5499882,2884,3861,6793,607
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-125-1,628-1,8622,695-2953591,9836556,4063,6357,1901,183-28221,386144-6425,245-91-1,930
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)48,3304,058-36,41527,00019,8029,22214,5799,18432,5799,9165,812-51,3072,4446,1496,90833,83829,79927,61914,891
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,07181755,3714,0864711791,3035,7833,3382,029-1046911,4461,1495,3434,7684,349
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,5973931,564681,069-10,89940863-2629-31
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,07181755,3714,0864712,7761,6967,3473,4063,098-11,0036911,8541,2125,0814,7774,318
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)44,2593,977-36,49021,63015,7158,75011,8037,48825,2326,5102,714-40,3041,7534,2955,69628,75725,02223,30214,891
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-2537299
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)44,2593,977-36,49021,63015,7158,75011,8037,48825,2576,1392,614-40,3041,7534,2955,69628,75725,02223,30214,891

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |