CTCP Miền Đông (mdg)

37.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh115,42760,12922,83742,39469,32747,90856,99854,48180,57259,55974,74462,205125,321107,09479,87448,53661,82633,82369,99245,203
4. Giá vốn hàng bán72,31538,64215,50630,97441,90532,81241,75059,06970,76445,65458,12246,836103,81489,06659,32238,85438,77527,94757,81138,596
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)43,05821,3687,33111,40827,41315,09615,215-4,5889,80813,90516,62215,36921,50618,02820,5529,68223,0515,87612,1826,608
6. Doanh thu hoạt động tài chính395179211792831238819618430842834416118722530602
7. Chi phí tài chính1,3401,1431,3851,3411,3761,4301,4141,5931,7771,9452,0531,8651,7881,3811,2061,1271,0031,0981,150704
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,3401,1481,3721,3411,3721,4141,4141,5931,7771,9452,0461,8651,6091,3811,2211,1271,0031,0981,1811,001
9. Chi phí bán hàng6,4224,5213,2455,4778,5847,8949,8576,7089,6209,0169,4518,8649,3178,4738,5254,9565,4633,2334,0372,642
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,6812,3051,8031,6672,8671,7632,0772,0592,5912,0662,2091,8162,3912,2502,2522,4823,0971,3692,2432,336
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)31,00913,4159913,04014,6794,0921,879-14,910-4,0999743,0943,1328,4386,2688,7311,30413,4902014,7811,527
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)31,61913,7121832,81614,2693,7741,512-15,444-4,6279373,0371,93011,5976,0798,7191,04112,9951814,7511,777
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)27,54713,7121832,81614,2693,7741,461-15,473-3,7367422,4181,3299,3224,9036,97377610,2931413,7951,408
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)27,54713,7121832,81614,2693,7741,461-15,473-3,7367422,4181,3299,3224,9036,97377610,2931413,7951,408

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn197,892175,416160,846183,336224,864233,514238,419263,738307,932301,011320,074304,102310,464307,904293,864272,336282,434258,815260,591266,642
I. Tiền và các khoản tương đương tiền38,17915,0524,12615,21623,15512,2788,8503,32015,83410,31514,61923,72828,66331,88721,70029,96323,4632,5576,85612,358
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,3506,3506,462863473634741,0392,799
III. Các khoản phải thu ngắn hạn136,349129,043131,279151,234180,916198,755207,423228,635258,582244,937258,101235,570247,323230,478220,614203,788224,681227,357220,057217,176
IV. Tổng hàng tồn kho13,48419,29213,71011,70115,63617,15917,48528,12829,13541,31642,21039,82330,90339,85243,34433,12430,64125,06530,37531,764
V. Tài sản ngắn hạn khác3,5305,6795,2715,0984,8115,3224,6623,6554,3814,4435,1454,6193,1014,6485,4075,4613,6503,8363,3045,344
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn172,149143,414143,096129,868101,14282,15086,58389,90884,08084,06483,11684,23886,73986,42388,25787,69688,50178,79978,56277,825
I. Các khoản phải thu dài hạn6,6853,0733,0733,0733,0733,0733,0733,0732,7502,7502,7502,7502,4372,4372,4372,4372,1332,1332,1332,133
II. Tài sản cố định14,12615,94416,80118,37119,07519,97920,94821,94523,49224,51922,27221,05122,88923,83724,64822,36123,03923,70423,06923,507
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn38,1062,178102,32687,80256,66039,29638,69936,69236,28133,56434,13934,48133,29829,84528,74927,99326,18313,92111,2848,557
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,148
VI. Tổng tài sản dài hạn khác106,922115,91014,58714,31216,02513,49217,55421,88915,24816,92317,64619,64821,80623,99526,11428,59630,83832,73235,76737,481
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN370,041318,829303,943313,204326,006315,663325,002353,646392,012385,075403,190388,341397,203394,327382,121360,032370,935337,614339,153344,467
A. Nợ phải trả195,549171,885170,710180,154195,719199,645212,758242,863228,512217,839236,583217,092226,421232,080224,675201,232212,518189,490188,073193,646
I. Nợ ngắn hạn195,124171,672170,710180,154195,719199,645212,758242,863228,512217,839236,583217,092226,421232,080224,675201,232212,518189,490188,073193,646
II. Nợ dài hạn425212
B. Nguồn vốn chủ sở hữu174,492146,945133,232133,050130,287116,018112,244110,783163,500167,235166,607171,249170,783162,247157,446158,800158,417148,124151,081150,821
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN370,041318,829303,943313,204326,006315,663325,002353,646392,012385,075403,190388,341397,203394,327382,121360,032370,935337,614339,153344,467
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |