CTCP Dược thú Y Cai Lậy (mkv)

19.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh43,66646,53139,85435,04432,41831,96728,59926,10531,13635,62226,41727,97228,68136,62832,38127,31528,11439,65232,28439,336
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,1964,3726,0271,6324,7301,2001,2151,9621,8824,2551,6592,446-252,1211,8371,4382,5868,9352,8033,303
3. Doanh thu thuần (1)-(2)39,47042,16033,82633,41227,68830,76727,38424,14329,25431,36724,75925,52628,70634,50730,54425,87625,52830,71729,48136,034
4. Giá vốn hàng bán23,37427,53622,51623,77818,01718,81917,51916,74520,48222,59817,27318,32120,36925,13121,50219,60318,36523,88122,23327,681
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,09714,62411,3119,6349,67111,9499,8657,3988,7728,7697,4867,2058,3379,3769,0426,2747,1636,8367,2488,353
6. Doanh thu hoạt động tài chính3891521681771281471226967113962274469929114732
7. Chi phí tài chính1,0491,1951,1037599478337336567358779508641,1351,2111,4487991,059788685825
-Trong đó: Chi phí lãi vay5333119925238124835919423296100127
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng4,9806,4625,4004,2716,4157,1253,0052,7374,2043,6233,3483,0973,3383,6003,5603,3932,7612,4712,9863,358
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,72482,1392,3331,9271,8171,8681,8551,6551,8481,8571,9071,8861,8461,7381,7251,2931,4031,1902,138
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,7337,1122,8362,4495092,3204,3802,2192,2462,5331,4261,3592,0512,7662,3953862,1642,1802,3922,035
12. Thu nhập khác2224183172131
13. Chi phí khác311569256718115
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1-1-153-9241831-18-3-70-5-10-5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,7317,1122,8362,4483562,3114,3802,2212,2462,5381,6091,3592,0322,7632,3253812,1552,1802,3872,035
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,7471,422-10249010246487644444950832227241255455578-93436478407
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại669
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,7471,42256749010246487644444950832227241255455578-93436478407
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,9845,6892,2691,9582541,8473,5041,7771,7962,0301,2871,0871,6212,2091,7713032,2481,7441,9081,628
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,9845,6892,2691,9582541,8473,5041,7771,7962,0301,2871,0871,6212,2091,7713032,2481,7441,9081,628

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |