CTCP Dược thú Y Cai Lậy (mkv)

17.70
1.50
(9.26%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh43,66646,53139,85435,04432,41831,96728,59926,10531,13635,62226,41727,97228,68136,62832,38127,31528,11439,65232,28439,336
4. Giá vốn hàng bán23,37427,53622,51623,77818,01718,81917,51916,74520,48222,59817,27318,32120,36925,13121,50219,60318,36523,88122,23327,681
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,09714,62411,3119,6349,67111,9499,8657,3988,7728,7697,4867,2058,3379,3769,0426,2747,1636,8367,2488,353
6. Doanh thu hoạt động tài chính3891521681771281471226967113962274469929114732
7. Chi phí tài chính1,0491,1951,1037599478337336567358779508641,1351,2111,4487991,059788685825
-Trong đó: Chi phí lãi vay5333119925238124835919423296100127
9. Chi phí bán hàng4,9806,4625,4004,2716,4157,1253,0052,7374,2043,6233,3483,0973,3383,6003,5603,3932,7612,4712,9863,358
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,72482,1392,3331,9271,8171,8681,8551,6551,8481,8571,9071,8861,8461,7381,7251,2931,4031,1902,138
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,7337,1122,8362,4495092,3204,3802,2192,2462,5331,4261,3592,0512,7662,3953862,1642,1802,3922,035
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,7317,1122,8362,4483562,3114,3802,2212,2462,5381,6091,3592,0322,7632,3253812,1552,1802,3872,035
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,9845,6892,2691,9582541,8473,5041,7771,7962,0301,2871,0871,6212,2091,7713032,2481,7441,9081,628
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,9845,6892,2691,9582541,8473,5041,7771,7962,0301,2871,0871,6212,2091,7713032,2481,7441,9081,628

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn87,57488,81987,63880,82677,09978,96177,92766,18361,94361,17855,70662,14364,912
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,41735,89712,58016,52815,17511,68213,6139,9039,1924,4633,4442,1294,177
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn29,0007,0007,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn36,34031,56750,91739,65938,54044,87945,35638,03933,10632,35623,30826,67425,094
IV. Tổng hàng tồn kho18,20420,13016,16417,07916,64215,62412,44311,73512,99017,42522,15126,67328,663
V. Tài sản ngắn hạn khác6121,226977560743775515506655933803667978
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn28,55429,03929,60031,38331,94732,95434,08135,15235,16837,11437,78939,27741,132
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định27,01226,80628,04829,08730,12831,17032,21233,26834,35936,13437,31638,75840,312
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn82684233
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,4601,5491,5522,2971,8181,7841,8691,884809981473519586
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN116,128117,859117,238112,209109,046111,915112,008101,33697,11098,29293,494101,420106,044
A. Nợ phải trả12,08120,79625,86523,10521,84224,96526,90519,73717,28920,26717,50026,71332,424
I. Nợ ngắn hạn12,08120,79625,86523,10521,84224,96526,90519,73717,28920,26717,50025,21330,924
II. Nợ dài hạn1,5001,500
B. Nguồn vốn chủ sở hữu104,04797,06291,37389,10487,20386,95085,10281,59879,82278,02575,99574,70873,620
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN116,128117,859117,238112,209109,046111,915112,008101,33697,11098,29293,494101,420106,044
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |