CTCP Cấp thoát nước Bến Tre (nbt)

16
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh56,43358,97066,77859,75253,71156,58871,01061,02854,70855,85061,61453,58853,26553,07456,55252,58749,26945,55056,51155,166
2. Các khoản giảm trừ doanh thu111
3. Doanh thu thuần (1)-(2)56,43358,97066,77859,75253,71156,58871,01061,02854,70855,85061,61453,58853,26453,07456,55252,58749,26945,55056,51155,166
4. Giá vốn hàng bán19,12718,59322,98921,08118,85220,76225,80023,45522,07419,42822,68019,11320,45116,10823,20117,87217,68913,99626,89124,336
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)37,30640,37843,78938,67134,86035,82645,21037,57332,63436,42238,93434,47432,81336,96633,35134,71531,58031,55429,62030,830
6. Doanh thu hoạt động tài chính29437159397350483261505323184113237204264709223366
7. Chi phí tài chính1,1881,3231,3881,5141,6191,7171,7461,4001,1691,2031,0181,0669421,0281,0501,1231,1791,2641,2851,354
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,1881,3231,3881,5141,6191,7171,7461,4001,1691,2031,0181,0669421,0281,0501,1231,1791,2641,2851,354
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng16,33015,20817,10815,05414,74614,04014,33712,93513,41913,13713,73312,89913,34112,67013,25611,84811,78710,22812,51711,225
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,2636,0936,3846,0604,8275,0094,5565,1304,4984,6324,3704,6224,8354,3524,6644,3934,3613,9504,2394,803
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,81918,12518,96916,08313,74115,11024,61818,14013,61017,50019,86515,91113,87919,02914,61717,55514,51616,82111,80213,813
12. Thu nhập khác2,0281,14435046811,3123901,217662,4891043
13. Chi phí khác28226491763336177961553841,77231
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-282,0281,143-226-46-127468-21,310-36-14-7061,062-3227171012
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,79120,15420,11215,85713,69614,98325,08618,13914,91917,46419,86515,89713,17320,09114,58517,55715,23316,83011,80313,815
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,3003,4543,4422,7132,4032,5574,2793,0942,5962,9583,3562,6812,4313,3702,4382,9303,0982,7751,9462,264
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,3003,4543,4422,7132,4032,5574,2793,0942,5962,9583,3562,6812,4313,3702,4382,9303,0982,7751,9462,264
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,49116,70016,67013,14411,29212,42620,80715,04512,32314,50616,50913,21610,74216,72012,14714,62712,13514,0559,85711,551
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,49116,70016,67013,14411,29212,42620,80715,04512,32314,50616,50913,21610,74216,72012,14714,62712,13514,0559,85711,551

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |