(pap)

29
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh155,1322,176
4. Giá vốn hàng bán346,27519,936
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-191,465-17,760
6. Doanh thu hoạt động tài chính32,33015,0214,77932128,56242,37316,787
7. Chi phí tài chính278,3278,0832,168
-Trong đó: Chi phí lãi vay123,4763,2322,168
9. Chi phí bán hàng21,207446
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp44,7146,0376,7456,7531,84116,67117,73220,953
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-503,384-17,304-6,745-1,974-1,52011,89124,641-6,333
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-504,691-17,308-6,799-4,267-2,01513,94124,641-6,321
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-504,691-17,308-6,799-4,267-2,01513,94123,312-7,666
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-504,691-17,308-6,799-4,267-2,01513,94123,312-7,666

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |