| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 3 2020 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 82,810 | 43,006 | 15,374 | 13,941 | 2,176 | |||||||||||||||
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 69 | 254 | ||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 82,810 | 43,006 | 15,305 | 13,688 | 2,176 | |||||||||||||||
| 4. Giá vốn hàng bán | 112,432 | 95,489 | 71,509 | 66,844 | 19,936 | |||||||||||||||
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | -29,622 | -52,483 | -56,204 | -53,156 | -17,760 | |||||||||||||||
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 10,307 | 12,790 | 6,711 | 2,522 | 10,544 | 4,477 | 3,329 | 321 | 3,448 | |||||||||||
| 7. Chi phí tài chính | 79,440 | 74,881 | 61,196 | 62,810 | 3,232 | 4,850 | ||||||||||||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 123,476 | |||||||||||||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 12,643 | 3,819 | 2,813 | 1,933 | 446 | |||||||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 14,111 | 12,862 | 10,301 | 7,441 | 2,363 | 628 | 1,551 | 1,495 | 1,835 | 1,658 | 1,825 | 1,426 | 2,378 | 2,023 | 1,025 | 422 | 582 | 333 | 395 | 3,271 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -125,510 | -131,254 | -123,803 | -122,818 | -23,801 | 9,916 | -1,924 | -1,495 | -1,835 | -1,658 | -1,825 | -1,426 | 952 | -2,023 | -1,025 | -422 | -582 | -333 | -74 | 177 |
| 12. Thu nhập khác | 18 | 1 | 215 | 311 | ||||||||||||||||
| 13. Chi phí khác | 173 | 38 | 1,328 | 1 | 4 | 55 | 2,604 | |||||||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -155 | -37 | -1,328 | 214 | -4 | -55 | 311 | -2,604 | ||||||||||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -125,665 | -131,291 | -125,131 | -122,604 | -23,805 | 9,916 | -1,924 | -1,495 | -1,835 | -1,658 | -1,825 | -1,481 | 1,262 | -4,626 | -1,025 | -422 | -582 | -333 | -74 | 177 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | ||||||||||||||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | ||||||||||||||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -125,665 | -131,291 | -125,131 | -122,604 | -23,805 | 9,916 | -1,924 | -1,495 | -1,835 | -1,658 | -1,825 | -1,481 | 1,262 | -4,626 | -1,025 | -422 | -582 | -333 | -74 | 177 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -125,665 | -131,291 | -125,131 | -122,604 | -23,805 | 9,916 | -1,924 | -1,495 | -1,835 | -1,658 | -1,825 | -1,481 | 1,262 | -4,626 | -1,025 | -422 | -582 | -333 | -74 | 177 |