(pap)

25.10
-0.50
(-1.95%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 3
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh82,81043,00615,37413,9412,176
2. Các khoản giảm trừ doanh thu69254
3. Doanh thu thuần (1)-(2)82,81043,00615,30513,6882,176
4. Giá vốn hàng bán112,43295,48971,50966,84419,936
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-29,622-52,483-56,204-53,156-17,760
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,30712,7906,7112,52210,5444,4773,3293213,448
7. Chi phí tài chính79,44074,88161,19662,8103,2324,850
-Trong đó: Chi phí lãi vay123,476
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng12,6433,8192,8131,933446
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,11112,86210,3017,4412,3636281,5511,4951,8351,6581,8251,4262,3782,0231,0254225823333953,271
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-125,510-131,254-123,803-122,818-23,8019,916-1,924-1,495-1,835-1,658-1,825-1,426952-2,023-1,025-422-582-333-74177
12. Thu nhập khác181215311
13. Chi phí khác173381,32814552,604
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-155-37-1,328214-4-55311-2,604
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-125,665-131,291-125,131-122,604-23,8059,916-1,924-1,495-1,835-1,658-1,825-1,4811,262-4,626-1,025-422-582-333-74177
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-125,665-131,291-125,131-122,604-23,8059,916-1,924-1,495-1,835-1,658-1,825-1,4811,262-4,626-1,025-422-582-333-74177
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-125,665-131,291-125,131-122,604-23,8059,916-1,924-1,495-1,835-1,658-1,825-1,4811,262-4,626-1,025-422-582-333-74177

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |