CTCP Bao bì Dầu khí Việt Nam (pbp)

12.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh370,256359,733355,551329,986279,703224,618236,900187,022153,299144,477160,456143,14374,1062,224
2. Các khoản giảm trừ doanh thu26121,300880297953,542182
3. Doanh thu thuần (1)-(2)370,230359,733355,551329,974278,402223,738236,603186,927153,299144,477156,913142,96174,1062,224
4. Giá vốn hàng bán339,743328,665329,423300,242248,137196,867204,770159,485125,837120,657133,418121,72763,3293,344
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)30,48731,06826,12829,73230,26526,87031,83327,44227,46123,82023,49621,23310,777-1,120
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,5881,9157052935197173112227771148717
7. Chi phí tài chính5942734186031,5742,0223,2793,4682,7222,9824,3335,6276,2051,450
-Trong đó: Chi phí lãi vay5932734185991,4911,9723,2673,4682,6852,9824,3295,6276,2051,450
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng6,4236,3655,1477,2219,3757,7545,1073,7283,7642,5421,9261,020890234
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,58116,18112,63814,40512,08210,58512,55811,68110,8068,4776,2244,9313,7062,688
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,47710,1648,6317,5327,2696,52810,8958,58210,2009,94111,2909,727123-4,773
12. Thu nhập khác24739194968148
13. Chi phí khác3171333911656
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2937-13-3-3913-1659188968148
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,18410,1728,6177,5296,8776,53110,7308,58210,2919,94111,3789,823205-4,726
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,3302,1511,8651,7281,3091,1881,0731,4401,0859941,138
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,3302,1511,8651,7281,3091,1881,0731,4401,0859941,138
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,8548,0206,7525,8005,5685,3439,6567,1429,2068,94710,2409,823205-4,726
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,8548,0206,7525,8005,5685,3439,6567,1429,2068,94710,2409,823205-4,726

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |