CTCP Cấp nước Phú Mỹ (pmw)

35.50
0.70
(2.01%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh89,38691,42990,55484,15287,44186,96996,04993,39086,85088,65385,49380,75881,77782,86088,12992,62180,76279,56393,80479,330
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)89,38691,42990,55484,15287,44186,96996,04993,39086,85088,65385,49380,75881,77782,86088,12992,62180,76279,56393,80479,330
4. Giá vốn hàng bán58,05760,33859,69956,74558,47555,24861,31961,49359,12260,05457,99654,94455,81355,01762,18764,44954,40553,69064,48851,698
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)31,32931,09130,85527,40728,96531,72134,73031,89727,72828,59927,49725,81525,96427,84225,94228,17226,35825,87429,31527,632
6. Doanh thu hoạt động tài chính22,20611,4015,08016,9323415,86052911,35216,48117,84018,495189235819,26143,495243,7171,870
7. Chi phí tài chính5642322194384654653343242162313523334818123599225554131
-Trong đó: Chi phí lãi vay2322194384654653343242162313523334818123599225554131
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5,5324,3444,3643,3235,4043,9523,7703,2783,9423,4892,6312,9264,4243,4343,9533,9113,2491,4772,2343,858
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,3965,9009,4455,9857,1907,8737,3796,2299,8644,9816,2436,3207,6444,7726,3856,7985,3904,3955,4906,252
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)39,04332,01621,90634,59315,94035,29123,77533,41930,18737,73837,08216,52513,57219,51334,63217,36921,21119,77125,25419,261
12. Thu nhập khác9122302211591651731771631431451454,007138776185220556
13. Chi phí khác1,3562461551273221,53121441,490193954161911215414
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-444-166632-157-1,358-36159-1,347-48-8084,007-23-135185-2152205-41456
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)38,59932,00021,97234,62515,78333,93323,73933,57828,84037,69036,27420,53313,54919,37734,81717,15421,43119,77624,84119,316
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,3732,0831,7541,7381,5841,9382,4372,2581,5882,0022,0232,4801,3541,9381,6121,6941,8771,9812,1901,756
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,3732,0831,7541,7381,5841,9382,4372,2581,5882,0022,0232,4801,3541,9381,6121,6941,8771,9812,1901,756
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)36,22629,91720,21832,88614,20031,99521,30231,32027,25235,68834,25118,05212,19517,44033,20515,46019,55417,79522,65117,560
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)36,22629,91720,21832,88614,20031,99521,30231,32027,25235,68834,25118,05212,19517,44033,20515,46019,55417,79522,65117,560

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |