CTCP Cấp nước Phú Mỹ (pmw)

35.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh89,38691,42990,55484,15287,44186,96996,04993,39086,85088,65385,49380,75881,77782,86088,12992,62180,76279,56393,80479,330
4. Giá vốn hàng bán58,05760,33859,69956,74558,47555,24861,31961,49359,12260,05457,99654,94455,81355,01762,18764,44954,40553,69064,48851,698
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)31,32931,09130,85527,40728,96531,72134,73031,89727,72828,59927,49725,81525,96427,84225,94228,17226,35825,87429,31527,632
6. Doanh thu hoạt động tài chính22,20611,4015,08016,9323415,86052911,35216,48117,84018,495189235819,26143,495243,7171,870
7. Chi phí tài chính5642322194384654653343242162313523334818123599225554131
-Trong đó: Chi phí lãi vay2322194384654653343242162313523334818123599225554131
9. Chi phí bán hàng5,5324,3444,3643,3235,4043,9523,7703,2783,9423,4892,6312,9264,4243,4343,9533,9113,2491,4772,2343,858
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,3965,9009,4455,9857,1907,8737,3796,2299,8644,9816,2436,3207,6444,7726,3856,7985,3904,3955,4906,252
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)39,04332,01621,90634,59315,94035,29123,77533,41930,18737,73837,08216,52513,57219,51334,63217,36921,21119,77125,25419,261
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)38,59932,00021,97234,62515,78333,93323,73933,57828,84037,69036,27420,53313,54919,37734,81717,15421,43119,77624,84119,316
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)36,22629,91720,21832,88614,20031,99521,30231,32027,25235,68834,25118,05212,19517,44033,20515,46019,55417,79522,65117,560
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)36,22629,91720,21832,88614,20031,99521,30231,32027,25235,68834,25118,05212,19517,44033,20515,46019,55417,79522,65117,560

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn40,35266,99388,59469,822108,076109,934140,735105,29791,58886,120165,98273,389101,70855,64576,46564,06451,83663,90996,86669,886
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,97120,50123,9979,48441,5349,41754,01613,1999,3308,01969,26927,18352,26611,91635,6285,3717,1269,92038,64610,469
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,00030,00030,00030,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn26,14337,13143,78845,50850,63553,01358,61847,87541,71837,09647,39632,11238,43829,50429,44437,94034,26945,00247,10735,341
IV. Tổng hàng tồn kho8,3478,17718,59113,22613,21844,47225,54420,9807,4427,04315,1689,7737,37711,1787,21016,0145,5745,9416,84019,686
V. Tài sản ngắn hạn khác1,8921,1852,2181,6042,6893,0322,5563,2423,0983,9624,1484,3223,6273,0474,1834,7404,8673,0464,2734,390
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn632,787613,903605,261592,796597,630560,630566,102565,050567,845568,074550,999546,151542,708523,027528,967517,993517,178494,706497,834477,008
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định407,163388,478391,661396,114399,207396,640401,552401,243407,905404,183404,704407,338392,047369,025375,142379,636376,980321,107325,003324,525
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn105,098104,34696,67582,46783,74849,98250,52151,15648,02754,35337,10830,06042,15045,48244,61029,04530,42961,85460,38440,004
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn102,579102,579102,579102,579102,579102,579102,579102,579102,579102,579102,579102,579102,579102,579102,579102,579102,579106,579106,579106,579
VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,94818,50114,34611,63712,09711,43011,45010,0739,3356,9596,6086,1755,9335,9426,6376,7337,1915,1665,8685,900
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN673,139680,897693,855662,618705,707670,564706,837670,348659,433654,194716,981619,541644,416578,672605,431582,057569,015558,615594,700546,894
A. Nợ phải trả93,68281,94671,62260,60283,60455,80374,07158,88473,99530,563109,08829,46969,37749,87593,57463,40562,84965,696119,57653,881
I. Nợ ngắn hạn93,68281,94671,62260,60283,60455,80374,07158,88473,99530,563109,08829,46969,37749,87593,57463,40562,84965,696119,57653,881
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu579,457598,951622,233602,016622,103614,761632,766611,464585,438623,631607,893590,072575,040528,797511,857518,652506,166492,919475,124493,013
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN673,139680,897693,855662,618705,707670,564706,837670,348659,433654,194716,981619,541644,416578,672605,431582,057569,015558,615594,700546,894
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |