CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam (pps)

10.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh94,847116,85922,166162,13063,27386,09261,129121,95659,08578,50944,090124,90641,19356,47237,52993,78444,93750,17748,403129,787
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)94,847116,85922,166162,13063,27386,09261,129121,95659,08578,50944,090124,90641,19356,47237,52993,78444,93750,17748,403129,787
4. Giá vốn hàng bán82,068101,05913,037139,69549,37173,23847,860101,06644,56064,00930,382100,01232,69343,83827,76174,02135,90438,44235,758104,313
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,77815,8009,12922,43513,90212,85413,26920,89014,52514,50013,70824,8948,50012,6349,76819,7639,03411,73512,64425,474
6. Doanh thu hoạt động tài chính3228642981,6156468887893,0137672,2735442,6026861,6615611,30333338785816
7. Chi phí tài chính81354822908-2112846
-Trong đó: Chi phí lãi vay338
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,05710,9127,47517,0097,9399,8077,12115,5868,52010,6899,36514,6207,95610,4977,20010,1787,3717,9558,83913,259
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,0435,7521,9536,9616,5743,9356,9378,2686,7726,0624,88812,7871,2223,7973,12810,9091,8674,1663,89012,986
12. Thu nhập khác21041962721,0378043161910212,201
13. Chi phí khác2012141205133042,38861614142811531110357
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-18-12-14-16-513-30-418-2,383265876800301-992-52-11-101,844
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,0265,7401,9396,9456,0603,9056,9338,2864,3896,3284,88713,6632,0224,0993,11911,0001,8154,1553,88014,830
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6231,1464381,2442,0217981,4063,0108991,2829942,7734228356522,2143758457883,079
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6231,1464381,2442,0217981,4063,0108991,2829942,7734228356522,2143758457883,079
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,4024,5941,5015,7014,0393,1085,5275,2763,4905,0463,89310,8901,6003,2632,4678,7861,4403,3113,09211,751
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,4024,5941,5015,7014,0393,1085,5275,2763,4905,0463,89310,8901,6003,2632,4678,7861,4403,3113,09211,751

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |