CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam (pps)

11
0.70
(6.80%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh372,623303,640259,665237,301262,489213,570311,3471,375,3971,257,3911,279,4501,189,2581,060,6061,972,804946,077839,1551,123,476124,123
2. Các khoản giảm trừ doanh thu945,710
3. Doanh thu thuần (1)-(2)372,623303,640259,665237,301262,489213,476305,6371,375,3971,257,3911,279,4501,189,2581,060,6061,972,804946,077839,1551,123,476124,123
4. Giá vốn hàng bán310,113240,016203,688184,019200,799152,088236,6171,292,9861,171,6731,198,5741,121,816999,2821,915,999903,349792,0031,099,177120,368
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)62,51063,62455,97753,28261,69061,38869,02082,41185,71880,87767,44261,32456,80542,72847,15224,2993,755
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,9386,5965,5092,1241,7581,0393103821,6741,3993,5487,41511,96518,02712,85610,50410,783
7. Chi phí tài chính1157015612848393173541,6972,8166391,453201
-Trong đó: Chi phí lãi vay33843291,8603,1061,453201
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng21781261330
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp41,81344,16039,96034,27040,26343,16148,60450,75653,24247,92139,42736,65932,15227,84922,68818,49213,079
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)24,52025,99021,37021,00723,13718,87320,55431,98432,45231,52231,48131,18136,28931,45337,12016,3111,458
12. Thu nhập khác1042962,1761032,10738737989223441971879516516
13. Chi phí khác6672,3953068544188712446014170653362
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-563-2,0991,870181,666-50037865-237427-73-6518792-19716
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)23,95723,89123,24021,02524,80318,37320,93232,04932,21531,94931,40831,11636,47631,54536,92316,3271,458
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,3566,2004,7704,1975,0644,3314,2396,4366,5027,0916,9557,8209,0947,8109,2862,892422
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,3566,2004,7704,1975,0644,3314,2396,4366,5027,0916,9557,8209,0947,8109,2862,892422
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,60117,69118,47016,82819,73914,04216,69325,61325,71324,85824,45423,29627,38223,73527,63713,4351,036
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,60117,69118,47016,82819,73914,04216,69325,61325,71324,85824,45423,29627,38223,73527,63713,4351,036

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |