CTCP Đầu tư PV2 (pv2)

2.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh150,0004,500
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)150,0004,500
4. Giá vốn hàng bán171,0004,9574,500
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-21,000-4,957
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,9278,0961,3962,1544,1612,6753,0273,0134,7793,7603,6874,0563,2574,0524,7423,89012,1001,4871,1491,851
7. Chi phí tài chính2,3181,074924-4521,071-1301,634-63582-891-1,501-1,8582,5175815,861673902408-1,4246,251
-Trong đó: Chi phí lãi vay181
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,2362,1642,3142,0551,7832,1301,9011,4152,8151,3051,4971,4811,7921,3091,3541,2702,5425,2391,1361,302
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,6264,857-1,842551-19,692676-5082,232-3,0753,3473,6924,433-1,0522,162-2,4721,9478,656-4,1601,437-5,703
12. Thu nhập khác
13. Chi phí khác2171
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-21-7-1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1,6474,857-1,849551-19,692676-5082,232-3,0773,3473,6924,433-1,0522,162-2,4721,9478,656-4,1601,437-5,703
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1,6474,857-1,849551-19,692676-5082,232-3,0773,3473,6924,433-1,0522,162-2,4721,9478,656-4,1601,437-5,703
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-1,6474,857-1,849551-19,692676-5082,232-3,0773,3473,6924,433-1,0522,162-2,4721,9478,656-4,1601,437-5,703

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |