CTCP Cao su Tân Biên (rtb)

29.40
-0.40
(-1.34%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,185,761954,924937,899892,374670,905539,964553,295428,190342,254374,569528,486
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,6022,5831,1651,51412
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,182,158952,341936,734890,860670,905539,964553,295428,190342,254374,557528,486
4. Giá vốn hàng bán699,355696,883617,585553,986511,841427,808449,510288,019267,120307,356434,037
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)482,803255,457319,149336,874159,064112,156103,785140,17275,13467,20194,449
6. Doanh thu hoạt động tài chính39,40137,93031,77821,75962,43221,29529,49216,30321,92511,43814,703
7. Chi phí tài chính36,46941,49541,53544,83950,48038,16552,80220,39940,4605,8141,931
-Trong đó: Chi phí lãi vay12,37120,23725,29938,52442,02133,61827,41212,9902,7926421,978
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-5,157-2,939-703-554-25715712-5342,2452,3172,041
9. Chi phí bán hàng37,65029,98037,34538,43723,89024,91419,97610,2034,5235,2635,224
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp73,05861,16262,19061,51748,21750,48946,90249,15936,68438,13043,650
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)369,871157,811209,155213,28798,65319,89814,31076,18017,63831,74860,387
12. Thu nhập khác211,884145,009139,402160,887141,263174,237237,526202,27885,86317,74045,756
13. Chi phí khác9,7927,62311,4004,80322,3496,5585,7613,0161,2461,3155,850
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)202,092137,386128,003156,084118,914167,678231,765199,26384,61716,42539,905
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)571,963295,197337,158369,370217,567187,576246,075275,443102,25548,173100,292
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành82,23250,43462,31733,70836,53240,97452,80341,03816,3214,46126,590
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại5,444965952-3,249-38-5561,008-87-94-49
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)87,67751,39963,26830,45936,49340,41853,81140,95016,2274,46126,542
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)484,286243,798273,890338,912181,073147,158192,264234,49286,02843,71273,751
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát117,17154,20463,34486,45512,634-9,343-12,8531,041-3,240-9,903-11,718
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)367,115189,594210,545252,457168,439156,501205,117233,45189,26853,61585,469

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |