CTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà (sdd)

1.40
0.10
(7.69%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,8174,2702,1281,1074,0813,7562,5292,27112,58216,94126,5891,57928,5574,5253,98512,26910,83214,93819,2124,665
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,8174,2702,1281,1074,0813,7562,5292,27112,58216,94126,5891,57928,5574,5253,98512,26910,83214,93819,2124,665
4. Giá vốn hàng bán3,4273,3703,4063,3413,4833,2704,9574,34513,64716,77827,1733,71829,4702,8243,24312,65110,35515,50619,9356,303
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)390900-1,278-2,234599486-2,428-2,074-1,065163-584-2,138-9131,702742-382477-567-723-1,638
6. Doanh thu hoạt động tài chính1121
7. Chi phí tài chính3,2831,7691,7171,4892,1191,7652,3781,4932,5892,2702,6741,4423,6041,6472,0081,4192,6281,7311,7901,549
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,2831,7691,7171,4892,1191,7651,7231,4932,5892,2702,6741,4423,6041,6472,0081,4192,6281,7311,7901,549
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp394425-6153771,0394181,492385558370434419503355401285367171139333
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3,286-1,293-2,380-4,100-2,559-1,696-6,298-3,952-4,211-2,477-3,692-3,999-5,020-300-1,666-2,086-2,519-2,469-2,650-3,520
12. Thu nhập khác2971463621
13. Chi phí khác2031801,6583,4457611516111301
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-20-3-180-1,658297-3,445-76-1-15-16353321
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-3,286-1,293-2,400-4,100-2,563-1,876-7,956-3,655-4,211-2,477-7,137-3,999-5,096-301-1,666-2,101-2,535-2,433-2,318-3,519
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,95352122
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,95352122
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-3,286-1,293-2,400-4,100-2,563-1,876-7,956-3,655-4,211-2,477-9,091-3,999-5,096-301-1,666-2,101-2,535-2,486-2,439-3,519
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-3,286-1,293-2,400-4,100-2,563-1,876-7,956-3,655-4,211-2,477-9,091-3,999-5,096-301-1,666-2,101-2,535-2,486-2,439-3,519

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |