Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (stb)

63.30
-4.30
(-6.36%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Thu nhập lãi thuần5,358,0027,874,3666,585,0776,863,1736,099,1846,365,1086,116,5665,950,8405,633,0884,851,1085,751,4365,836,7026,043,3985,761,9782,602,2992,739,4592,494,8863,313,0283,148,2093,008,364
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự14,027,12715,946,88313,857,98213,648,86112,600,52612,521,37112,381,79812,485,02613,694,36713,651,13114,673,96413,907,86812,036,90510,633,6927,225,0057,495,2466,597,9087,740,8067,697,1747,654,848
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-8,669,125-8,072,517-7,272,905-6,785,688-6,501,342-6,156,263-6,265,232-6,534,186-8,061,279-8,800,023-8,922,528-8,071,166-5,993,507-4,871,714-4,622,706-4,755,787-4,103,022-4,427,778-4,548,965-4,646,484
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ758,348673,218919,149727,815963,651755,968680,521578,285586,243719,515653,762658,383886,4261,031,4591,740,5781,535,6171,978,959589,833936,318837,409
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ1,659,1701,521,8271,717,2231,433,2751,725,1931,534,8641,503,8821,357,2981,432,1181,562,2111,613,2061,529,1751,950,5341,869,6132,399,3722,110,4162,554,4171,062,3251,478,2931,335,613
Chi phí hoạt động dịch vụ-900,822-848,609-798,074-705,460-761,542-778,896-823,361-779,013-845,875-842,696-959,444-870,792-1,064,108-838,154-658,794-574,799-575,458-472,492-541,975-498,204
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối294,529193,535226,741307,644275,051217,524305,548307,605296,504299,692245,060258,292303,193219,545241,574297,932212,160150,086167,745207,102
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư-11,643-1551,7471,35910,1366,23217,40921,770-9,57916,07121,1966,129-19,574-2,2214,304-2,49243,52168,62117,16834,354
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác1,288,12951,73127,251-103,55161,128-110,68334,34016,294201,33330,02665,95529,259619,18540,8951,539,690545,579-115,11939,126475,08258,017
Thu nhập từ hoạt động khác1,366,728119,269120,973137,634169,98158,73770,69369,605265,29645,59984,14150,411683,76166,9661,559,504563,972132,862148,566499,44484,326
Chi phí hoạt động khác-78,599-67,538-93,722-241,185-108,853-169,420-36,353-53,311-63,963-15,573-18,186-21,152-64,576-26,071-19,814-18,393-247,981-109,440-24,362-26,309
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần6,9753,8249,4158933,74880610,437-111,59562,5497459,166-237,7661,59193
Chi phí hoạt động-1,822,333-4,095,582-3,199,817-3,927,147-3,150,938-3,287,498-4,001,037-3,542,916-3,409,696-3,014,859-3,049,214-3,416,137-2,645,824-3,097,107-2,606,362-2,831,806-2,399,883-2,423,811-2,336,056-2,669,373
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng5,872,0074,700,9374,569,5633,869,2934,259,1053,950,3993,153,3473,331,8783,298,6992,911,9903,688,1943,384,2235,186,8103,957,0983,522,8282,293,4552,214,5221,774,6492,410,0571,475,966
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-9,232,152-1,044,039-912,321-195,263367,259-1,198,661-465,307-677,655-544,058-826,697-1,315,656-1,001,695-3,287,772-2,425,071-2,203,767-704,509-1,063,759-949,878-985,809-475,722
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,360,1453,656,8983,657,2423,674,0304,626,3642,751,7382,688,0402,654,2232,754,6412,085,2932,372,5382,382,5281,899,0381,532,0271,319,0611,588,9461,150,763824,7711,424,2481,000,244
Chi phí thuế TNDN607,683-755,615-763,644-777,338-1,028,286-550,565-511,201-542,818-495,699-450,701-447,412-482,571-147,915-320,420-515,172-314,870-292,896-185,043-311,409-199,182
Chi phí thuế thu nhập hiện hành595,471-755,615-763,644-777,338-1,183,139-550,565-511,201-542,818-635,469-450,701-447,412-482,571-18,105-320,420-515,172-314,870-245,392-185,043-311,409-199,182
Chi phí thuế TNDN giữ lại12,212154,853139,770-129,810-47,504
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp-2,752,4622,901,2832,893,5982,896,6923,598,0782,201,1732,176,8392,111,4052,258,9421,634,5921,925,1261,899,9571,751,1231,211,607803,8891,274,076857,867639,7281,112,839801,062
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi-2,752,4622,901,2832,893,5982,896,6923,598,0782,201,1732,176,8392,111,4052,258,9421,634,5921,925,1261,899,9571,751,1231,211,607803,8891,274,076857,867639,7281,112,839801,062

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |