Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (stb)

63.60
0.80
(1.27%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Thu nhập lãi thuần24,531,69822,072,33317,147,13411,964,48711,526,5549,180,6887,633,7945,278,0354,020,6976,614,9446,564,6586,627,4376,497,1795,842,2273,890,5512,302,9351,146,6681,151,872663,759435,009
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự49,988,72155,927,32937,390,84829,690,73633,587,66730,476,97126,295,57121,534,20417,868,40215,944,81315,195,96916,294,32616,869,62317,864,26711,801,5667,137,7997,161,0823,383,0021,647,7531,032,922
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-25,457,023-33,854,996-20,243,714-17,726,249-22,061,113-21,296,283-18,661,777-16,256,169-13,847,705-9,329,869-8,631,311-9,666,889-10,372,444-12,022,040-7,911,015-4,834,864-6,014,414-2,231,130-983,994-597,913
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ2,978,4252,617,9035,194,0804,342,5193,744,0153,322,9902,682,1442,623,8311,430,0441,171,453948,483947,900686,4891,041,3951,142,7581,036,192562,349193,398111,47071,026
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ6,121,2376,136,7108,329,9356,430,6485,476,8124,803,4433,772,0383,439,2852,112,8331,740,6291,443,8621,436,1851,292,3001,685,5901,436,1171,246,301672,016291,083143,162100,467
Chi phí hoạt động dịch vụ-3,142,812-3,518,807-3,135,855-2,088,129-1,732,797-1,480,453-1,089,894-815,454-682,789-569,176-495,379-4,882,850-605,811-644,195-293,359-210,109-109,667-97,685-31,692-29,441
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối1,105,7281,099,5481,062,244737,093809,739608,748401,278343,879265,028159,025196,167-203,332218,164204,268-502,212314,108510,041100,8154,17825,417
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh3,30413,965-75311,456183,086-67,7603,585-186,44918,04616,02486,856599,873143,48419,532
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư55,54733,817-19,983163,66494,04372,76421,223157,52445,835-61,019169,02427,674-387,086-10,723-151,395412,690-88,253208,59929,65815,445
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác1,079326,5732,745,349457,1061,123,7321,421,187932,383315,207736,964546,167133,56297,078-81,567106,076135,451-73,011116,2093,536-76,182-89,308
Thu nhập từ hoạt động khác369,016445,4472,874,203865,1981,181,2231,485,474951,030323,744747,616577,028192,607132,31395,324508,433552,41535,676126,7116,050110,86830,134
Chi phí hoạt động khác-367,937-118,874-128,854-408,092-57,491-64,287-18,647-8,537-10,652-30,860-59,045-35,235-176,891-402,357-416,964-108,687-10,502-2,514-187,050-119,442
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần4,64122,83712,46639,448-27,21428,9612,809-87,15532,34221,80154,508172,310-83,412-242,027522,80887,189120,089183,490
Chi phí hoạt động-13,982,389-12,889,906-10,920,717-9,749,916-10,894,615-9,265,703-7,837,830-6,336,893-5,678,323-4,862,020-4,460,613-4,206,024-4,154,236-3,589,136-2,177,733-1,638,759-1,269,935-741,225-222,079-140,865
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng14,694,72913,283,10515,220,5737,954,4016,376,2545,369,6353,839,1052,308,393851,8343,601,8083,788,8753,395,2832,699,1163,165,6312,878,2742,457,3681,184,0241,700,358654,288336,256
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-1,974,364-3,688,105-8,881,501-3,554,375-3,036,974-2,152,889-1,592,114-816,589-696,243-2,132,308-962,588-434,635-1,331,265-394,957-317,832-282,429-74,097-118,387-42,960-23,449
Tổng lợi nhuận trước thuế12,720,3659,595,0006,339,0724,400,0263,339,2803,216,7462,246,9911,491,804155,5911,469,5002,826,2872,960,6481,367,8512,770,6742,560,4422,174,9391,109,9271,581,971611,328312,807
Chi phí thuế TNDN-2,632,870-1,876,384-1,298,377-988,530-657,299-761,882-456,835-310,244-66,982-323,242-619,855-731,542-365,481-774,817-650,102-504,380-155,174-184,074-141,200-74,383
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-2,787,723-2,016,154-1,168,567-941,026-938,560-791,542-445,711-278,137-75,531-322,211-576,216-526,873-674,396-774,817-655,512-508,346-155,174-184,074-141,200-74,383
Chi phí thuế TNDN giữ lại154,853139,770-129,810-47,504281,26129,660-11,124-32,1078,549-1,031-43,639-204,669308,9155,4103,966
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp10,087,4957,718,6165,040,6953,411,4962,681,9812,454,8641,790,1561,181,56088,6091,146,2582,206,4322,229,1061,002,3701,995,8571,910,3401,670,559954,7531,397,897470,128238,424
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi-4-3-70,57438,644
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi10,087,4957,718,6165,040,6953,411,4962,681,9812,454,8641,790,1561,181,56088,6091,146,2582,206,4362,229,1091,002,3702,066,4311,871,6961,670,559954,7531,397,897470,128238,424

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |