Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (stb)

68.40
0.30
(0.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
68.10
67.80
68.90
67.80
778,600
27.2K
4.6K
8.4x
1.4x
1% # 17%
1.2
73,241 Bi
1,885 Mi
11,705,101
40.7 - 27.2
651,705 Bi
51,281 Bi
1,270.9%
7.29%
24,352 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
68.30 5,400 68.40 31,600
68.20 7,000 68.50 24,900
68.10 60,400 68.60 51,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
274,200 56,700

Ngành/Nhóm/Họ

VN30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Ngân hàng
(Ngành nghề)
#Ngân hàng - ^NH     (17 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 59.60 (-0.20) 23.6%
BID 39.90 (-0.25) 11.9%
CTG 34.85 (0.05) 10.0%
TCB 34.05 (-0.55) 9.4%
MBB 26.15 (0.15) 7.1%
VPB 26.95 (-0.05) 6.6%
ACB 23.35 (-0.15) 5.3%
LPB 45.50 (-0.10) 4.7%
HDB 26.45 (-0.15) 3.7%
STB 68.40 (0.30) 3.6%
SSB 16.60 (-0.05) 2.6%
VIB 16.45 (0.00) 2.6%
SHB 14.50 (0.05) 2.5%
TPB 16.25 (0.00) 1.8%
EIB 21.75 (-0.10) 1.8%
MSB 12.55 (0.05) 1.4%
OCB 11.25 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 68 3.10 75,600 75,600
09:16 67.90 3 119,500 195,100
09:17 68.60 3.70 59,500 254,600
09:18 68.80 3.90 20,700 275,300
09:19 68.70 3.80 9,600 284,900
09:20 68.50 3.60 21,400 306,300
09:21 68.30 3.40 3,200 309,500
09:22 68.80 3.90 36,100 345,600
09:23 68.70 3.80 9,100 354,700
09:24 68.70 3.80 8,600 363,300
09:25 68.90 4 28,400 391,700
09:26 68.70 3.80 13,000 404,700
09:27 68.70 3.80 15,900 420,600
09:28 68.70 3.80 5,800 426,400
09:29 68.70 3.80 12,900 439,300
09:30 68.70 3.80 8,800 448,100
09:31 68.70 3.80 10,500 458,600
09:32 68.70 3.80 5,700 464,300
09:33 68.60 3.70 12,500 476,800
09:34 68.50 3.60 16,500 493,300
09:35 68.70 3.80 4,000 497,300
09:36 68.70 3.80 6,200 503,500
09:37 68.60 3.70 2,900 506,400
09:38 68.80 3.90 11,900 518,300
09:39 68.70 3.80 3,100 521,400
09:40 68.50 3.60 8,800 530,200
09:41 68.60 3.70 19,800 550,000
09:42 68.10 3.20 31,600 581,600
09:43 68.20 3.30 13,000 594,600
09:44 68 3.10 49,800 644,400
09:45 68 3.10 5,600 650,000
09:46 68 3.10 3,700 653,700
09:47 68 3.10 1,600 655,300
09:48 68.10 3.20 5,200 660,500
09:49 68 3.10 5,900 666,400
09:50 68 3.10 3,100 669,500
09:51 68 3.10 13,700 683,200
09:52 68.10 3.20 47,600 730,800
09:53 68.20 3.30 1,600 732,400
09:54 68.20 3.30 9,000 741,400
09:55 68.20 3.30 4,500 745,900
09:56 68.20 3.30 12,000 757,900
09:57 68.30 3.40 8,000 765,900
09:58 68.30 3.40 4,000 769,900
09:59 68.40 3.50 5,200 775,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (21.53) 0% 585 (1.18) 0%
2018 0 (26.30) 0% 1,838 (1.79) 0%
2019 0 (30.48) 0% 2,651.46 (2.45) 0%
2020 0 (33.59) 0% 0 (2.68) 0%
2021 0 (29.69) 0% 0 (3.41) 0%
2022 0 (37.39) 0% 0 (5.04) 0%
2023 0 (13.91) 0% 0 (1.90) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV14,027,12715,946,88313,857,98213,648,86157,480,85349,988,72155,927,32937,390,84829,690,73633,587,66730,476,97126,295,57121,534,20417,868,402
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,360,1453,656,8983,657,2423,674,0307,628,02512,720,3659,595,0006,339,0724,400,0263,339,2803,216,7462,246,9911,491,804155,591
Lợi nhuận sau thuế -2,752,4622,901,2832,893,5982,896,6925,939,11110,087,4957,718,6165,040,6953,411,4962,681,9812,454,8641,790,1561,181,56088,609
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,752,4622,901,2832,893,5982,896,6925,939,11110,087,4957,718,6165,040,6953,411,4962,681,9812,454,8641,790,1561,181,56088,609
Tổng tài sản674,389,660591,907,695521,117,123492,516,029453,581,057406,040,598368,468,840332,023,043
Tổng nợ628,655,796553,280,699486,855,787463,559,787426,839,417381,408,231345,232,548309,831,109
Vốn chủ sở hữu45,733,86438,626,99634,261,33628,956,24226,741,64024,632,36723,236,29222,191,934


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |