CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà (stp)

7.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh57,67434,70146,73856,09049,14845,20357,46744,71456,61042,41950,18865,74874,22062,23160,73459,89863,37758,42068,83345,892
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2319972614399691212101320
3. Doanh thu thuần (1)-(2)57,67134,69846,72056,08249,14045,20057,46244,71356,60642,41650,17965,73974,21462,22260,72259,89863,36558,41068,82045,872
4. Giá vốn hàng bán48,05529,12041,78647,82544,35239,69950,97637,53449,27237,40545,58157,74665,30459,10156,11153,25858,60953,79462,16840,030
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,6165,5774,9338,2564,7885,5016,4867,1797,3355,0114,5987,9938,9093,1214,6116,6404,7564,6166,6525,841
6. Doanh thu hoạt động tài chính230342397425350145700226855257858240656230913851868497133328
7. Chi phí tài chính-8952-4629072921718884-152108-1,433431,732-1082,51763-20829698441
-Trong đó: Chi phí lãi vay1938436444574475735118219245645716437
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5733874828588459961,2311,1271,2849308949311,3289011,1529721,1261,0231,036690
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,4252,5165,4384,6262,0702,0585,1522,4605,1862,1622,7852,0614,0542,3103,7872,1323,9702,7102,5512,123
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,9372,965-1273,1071,4952,3746153,7331,8722,0673,2105,1982,452247-1,9324,3247371,0842,2133,316
12. Thu nhập khác311033223728340140911014334207370125
13. Chi phí khác129121212122381212121471124212121212121212
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-126-1191-9-10-237-1025-10-6269-11367-1189-8322195358113
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,8112,954-363,0981,4852,1376053,7581,8612,0613,4805,1872,819235-1,8424,3151,0581,2782,5713,429
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành781590-55363865581247523614136981,01648049-366864328258517687
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)781590-55363865581247523614136981,01648049-366864328258517687
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,0302,364-312,5621,1001,5794813,0071,5011,6482,7814,1712,339186-1,4763,4527301,0202,0542,741
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,0302,364-312,5621,1001,5794813,0071,5011,6482,7814,1712,339186-1,4763,4527301,0202,0542,741

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |