CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà (stp)

9.10
0.70
(8.33%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh195,203196,531214,966257,082236,522230,221203,337215,159231,216283,831245,394312,798287,263177,421240,020192,964153,335115,28991,51086,745
2. Các khoản giảm trừ doanh thu331625275554201503308470965865337712055163502
3. Doanh thu thuần (1)-(2)195,170196,515214,941257,056236,467230,167203,135214,656231,186283,748244,685312,141286,610177,044239,900192,909153,319114,94091,51086,744
4. Giá vốn hàng bán166,787172,561190,004233,774214,602201,788183,860196,649207,581250,450214,884281,491263,261157,798210,457168,250129,45997,57579,94177,798
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)28,38323,95424,93723,28121,86528,37919,27518,00823,60433,29829,80130,65023,34919,24629,44324,65923,86017,36511,5698,946
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,3941,4212,2092,6501,8258911,2031,5327756689541,0823,0965,4726,81714,7361,9809602,165372
7. Chi phí tài chính-4091,217-1,4344,2051,1121,5921,2671843043761,6554,7192,4203,20711,2272,7531,8044,1612,3752,558
-Trong đó: Chi phí lãi vay16460107471322489364122144143437480420539161361079042,3052,487
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh48
9. Chi phí bán hàng2,3004,1994,0384,3533,8753,8513,6274,0135,2035,2946,94612,3405,0922,6722,9532,1511,7501,1911,3871,439
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,00511,74012,19412,28311,35413,9857,1688,52115,71423,21713,35713,8149,1108,5407,2926,0334,5323,0882,1612,287
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,8828,21812,3475,0907,3499,8418,4176,8223,1575,0798,7988599,82410,29914,78828,45917,8029,8857,8113,034
12. Thu nhập khác10953115151,03510198351106041,1962,9973661,3443,21991934067250188
13. Chi phí khác165238697848616662162215473,6885,9772,1752288963344081713023
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-56-232242437987-51532-182-11157-2,492-2,980-1,8091,1162,323585-68-105220165
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,8267,98512,5905,5278,3369,3268,4496,6403,0465,1366,306-2,1228,01511,41517,11129,04417,7339,7818,0313,198
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,9021,8192,4881,0271,7332,0381,6971,3557851,5781,2624,9602,4451,7302,6143,2781,5611,2731,041
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,9021,8192,4881,0271,7332,0381,6971,3557851,5781,2624,9602,4451,7302,6143,2781,5611,2731,041
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,9256,16610,1014,5006,6037,2886,7525,2852,2623,5595,044-7,0815,5709,68514,49725,76616,1728,5076,9893,198
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1,014-1,333-840-1,088-1,046-366-47
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,9256,16610,1014,5006,6037,2886,7525,2853,2764,8915,885-5,9936,61610,05214,54425,76616,1728,5076,9893,198

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |