CTCP Sonadezi Giang Điền (szg)

32.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh288,149112,985141,189107,376106,299140,071101,27192,14088,20087,053165,13584,86476,758114,31475,84098,19899,75167,69486,47563,835
4. Giá vốn hàng bán215,08539,70254,32236,38637,30358,38442,02339,62341,63238,25750,42336,71539,12742,48338,77852,03043,08433,04252,07540,708
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)73,06473,28386,86870,99068,99681,68759,24852,51746,56948,796114,71248,14937,63171,83137,06146,16856,66634,65234,40123,127
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,17315,9795,1184,44814,6269,3401,9851182611,0175,6008521,8758,7682,2392,314-3,8386,1151,3623,003
7. Chi phí tài chính343436353535355666860889290631,8075,3986,1817,37810,5669,575
-Trong đó: Chi phí lãi vay262625272727271,0946352808481541,7995,3906,1737,37010,5009,575
9. Chi phí bán hàng7675798,4046137592,51516,7417226899488799568,6339671,4645,46110,0766605,4591,066
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,6625,8979,9835,00316,7335,6127,0815,666-10,9865,68633,4836,13018,77416,3047,1984,64512,5125,4585,6385,659
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)63,77582,75273,56269,78766,09482,86437,37645,68157,05743,11885,86241,82212,00963,26528,83232,97824,06027,27014,0999,830
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)63,85186,44873,73769,84666,03382,90437,55245,67660,24747,99886,10041,93114,03963,97427,20432,05423,59426,84512,8879,754
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)50,75671,12258,92655,82953,54767,25329,98136,48648,06138,35469,81933,49712,43351,12321,68025,35017,68926,39510,2337,763
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)50,75671,12258,92655,82953,54767,25329,98136,48648,06138,35469,81933,49712,43351,12321,68025,35017,68926,39510,2337,763

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |