CTCP Công nghiệp Gốm sứ Taicera (tcr)

2.51
-0.09
(-3.46%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh880,080914,264895,8931,106,895944,249930,6511,119,6491,369,2461,379,3641,559,9182,099,9692,305,4921,941,4181,680,2211,452,3221,209,670932,2641,087,3581,149,661680,437
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,3285,5503,7378,8859,62010,71718,37319,95221,49724,56436,45547,26529,49328,30130,24317,94110,52711,2694,2804,342
3. Doanh thu thuần (1)-(2)877,751908,713892,1551,098,009934,630919,9331,101,2761,349,2941,357,8671,535,3542,063,5142,258,2271,911,9261,651,9201,422,0781,191,729921,7381,076,0891,145,380676,095
4. Giá vốn hàng bán799,066845,741774,647938,182764,733761,700911,8341,211,0481,186,0111,209,2861,649,0241,916,4591,679,0031,386,5291,084,813901,570757,912837,521876,404490,193
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)78,68562,973117,508159,828169,896158,233189,442138,246171,856326,068414,489341,768232,923265,391337,266290,159163,826238,567268,976185,903
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,7759,57333,26412,0313,8583,8475,7387,9583,43212,63021,3474,2705,9479,38222,36415,10413,77734,09114,6844,292
7. Chi phí tài chính29,97831,95631,49131,53518,55127,28632,16538,60926,57737,88780,68554,32747,26941,55755,85142,43144,73179,98441,81620,014
-Trong đó: Chi phí lãi vay25,60922,52720,29611,70112,57721,24927,86527,98921,37622,73430,43332,34032,06132,81715,63818,10925,17728,27231,10015,114
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng64,44670,92488,311101,68995,12097,859115,509129,892129,835159,868192,657197,815169,213152,540141,906135,54528,36431,87131,51524,241
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp46,91034,11240,57547,52252,14969,91085,87099,03397,548114,214124,371100,46687,17180,15266,56453,85499,832125,040126,54880,315
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-55,874-64,446-9,604-8,8887,934-32,974-38,363-121,330-78,67226,72838,123-6,570-64,78252595,30873,4344,67635,76383,78165,625
12. Thu nhập khác84,0166,5565,16613,6344,2692,68646,6284,5807,44610,4684,9058,9477,5405,0174,0591,4961,5933,936994681
13. Chi phí khác16,4293,1792,7821,1601,656431100895417391,00545468051610995188917177116
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)67,5863,3772,38412,4742,6132,25546,5284,4916,9059,7293,9008,4936,8604,5013,9495457043,764917565
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,713-61,070-7,2203,58610,547-30,7198,165-116,838-71,76736,45642,0221,923-57,9225,02599,25873,9795,38039,52784,69866,190
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1652,6026,836748263901,49918,20111,5511,2292,6296,3529,929
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1652,6026,836748263901,49918,20111,5511,2292,6296,3529,929
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,713-61,070-7,38598410,547-30,7198,165-116,838-71,76729,62141,2741,897-58,3123,52781,05762,4284,15036,89878,34656,262
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-862-735-1,53030-2,631-2,574-77-99541123444
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,713-61,070-7,3851,84611,282-29,1908,135-114,207-69,19429,62841,2671,996-58,8533,40480,61362,4284,15036,89878,34656,262

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |