CTCP Vận tải Transimex (tot)

15.90
0.40
(2.58%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh290,194255,130248,429160,596103,29890,64888,62872,99859,97846,96642,78355,703
4. Giá vốn hàng bán231,049203,422194,550126,06387,55275,65676,72159,09252,31640,47537,22248,544
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)59,14551,70753,87934,53315,74614,99311,90613,9067,6626,4915,5617,158
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,72143131521322314153850
7. Chi phí tài chính3,1801,8562,0026603241792211579694847603
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,1651,8511,96662829815819867694847603
9. Chi phí bán hàng821786133115
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,78427,87523,97718,08911,8438,6657,1765,9234,8925,8156,0635,615
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,08121,94127,85215,7963,5696,1814,7327,8682,696-3-1,311986
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)31,08429,11427,77416,2916,0219,9754,7327,8852,814724,7695,606
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,71623,12522,14613,0264,7238,5783,7866,3082,251724,6255,606
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)24,71623,12522,14613,0264,7238,5783,7866,3082,251724,6255,606

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |