CTCP Vận tải Transimex (tot)

15.90
-0.10
(-0.62%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2017
Qúy 1
2017
Qúy 3
2016
Qúy 1
2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh64,55165,62264,08060,87668,65267,43157,93454,41261,84939,46831,45828,21026,53515,77212,13912,9159,551
4. Giá vốn hàng bán55,81949,65850,54346,85855,95852,13548,32137,56342,37529,43929,64724,57222,36713,51611,74011,5278,469
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,73215,96513,53714,01912,69415,2969,61316,84819,47410,0291,8103,6384,1672,2553991,3881,082
6. Doanh thu hoạt động tài chính132064442222101435
7. Chi phí tài chính71252929332224153359463533215412944861530232212
-Trong đó: Chi phí lãi vay28530953357663533215411544861530232212
9. Chi phí bán hàng111813352312131233111
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,5666,9916,6967,1666,8926,6901,8108,5769,7642,8152,7142,7953,0839031,3411,2961,408
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4558,4476,5416,5005,5428,0667,1987,6279,3807,062-1,0247979681,337-979-137-533
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,7498,2898,5776,5005,5338,4027,1837,2379,3807,059-9147979191,403-85813-362
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,5686,6026,7305,2004,3946,7225,7465,7907,5045,647-7556377351,164-85813-362
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,5686,6026,7305,2004,3946,7225,7465,7907,5045,647-7556377351,164-85813-362

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |