CTCP Vận tải Transimex (tot)

13.50
-0.30
(-2.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.80
13.50
13.50
13.40
12,400
14.6K / 22.9K
3.0K / 4.7K
4.7x / 3.0x
1.0x / 0.6x
10% # 20%
0.4
146 Bi
10 Mi / 7Mi
1,459
15.9 - 13.0
157 Bi
152 Bi
103.4%
49.17%
15 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.40 100 13.50 9,000
13.30 400 13.70 300
13.20 400 13.90 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.05 (0.35) 35.7%
VJC 132.90 (0.90) 23.2%
GMD 53.50 (-1.80) 10.6%
PHP 45.40 (-1.00) 5.6%
HAH 50.20 (-1.30) 3.7%
PVT 23.20 (-0.45) 3.7%
TMS 31.90 (0.00) 3.4%
VSC 14.30 (-0.20) 3.2%
SCS 40.35 (0.25) 2.8%
PDN 83.50 (-0.40) 2.2%
STG 33.95 (1.10) 1.7%
DVP 74.40 (-0.60) 1.5%
CDN 26.80 (0.00) 1.5%
NCT 83.00 (-0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:44 13.50 -0.40 100 100
09:51 13.50 -0.40 100 200
09:52 13.50 -0.40 500 700
09:53 13.50 -0.40 100 800
10:10 13.50 -0.40 400 1,200
10:44 13.50 -0.40 9,600 10,800
10:45 13.50 -0.40 400 11,200
13:10 13.40 -0.50 500 11,700
13:48 13.40 -0.50 200 11,900
13:51 13.40 -0.50 200 12,100
14:10 13.50 -0.40 100 12,200
14:25 13.50 -0.40 100 12,300
14:46 13.50 -0.40 100 12,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV84,47976,06171,49358,161290,194255,130248,429160,596103,29890,64888,62872,99859,97846,966
Tổng lợi nhuận trước thuế8,3698,65310,5293,53231,08429,11427,77416,2916,0219,9754,7327,8852,81472
Lợi nhuận sau thuế 6,6416,8848,3982,79424,71623,12522,14613,0264,7238,5783,7866,3082,25172
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,6416,8848,3982,79424,71623,12522,14613,0264,7238,5783,7866,3082,25172
Tổng tài sản265,203240,879250,047235,263265,203226,080183,511152,69074,64778,30069,13864,22458,06157,284
Tổng nợ123,609105,925121,97797,176123,60990,78693,05281,94211,64215,41410,9129,1299,27310,747
Vốn chủ sở hữu141,595134,954128,070138,088141,595135,29490,45870,74863,00562,88758,22655,09548,78746,536


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc