CTCP Viễn Liên (uni)

8
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,1502,450600300208204330325510700500278928474212258
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,1502,450600300208204330325510700500278928474212258
4. Giá vốn hàng bán2,0421981107051886278978195229
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,1504084021901381522433255106385002782195-41729
6. Doanh thu hoạt động tài chính5211136
7. Chi phí tài chính227233-508508
-Trong đó: Chi phí lãi vay233-508508
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng-13121121
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp877376143170123123261148348363349265262554369631095314188
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)473231201629-18177-34814728923518-554-368-6374-57377-583
12. Thu nhập khác-55233,471216
13. Chi phí khác38552,929163861436
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3-55-62-5541-16-38-6-143210
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)472926251629-8017119413125123018-697-368-6374-57587-583
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1465134523555474
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1465134523555474
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)322225201629-811371429619718318-697-368-6371-57587-583
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)322225201629-811371429619718318-697-368-6371-57587-583

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |