Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín (vbb)

13.40
-0.80
(-5.63%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Thu nhập lãi thuần1,108,674827,988687,406702,512698,594852,093810,891449,994723,815348,666448,057479,360466,537402,966568,424364,290698,793308,568244,959237,467
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự3,453,8612,961,6422,825,6542,739,2362,549,9452,544,8882,390,5142,236,5092,692,6832,368,1822,394,6232,305,4271,983,0551,757,8531,840,1481,527,7091,797,4601,453,5761,407,6941,427,768
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-2,345,187-2,133,654-2,138,248-2,036,724-1,851,351-1,692,795-1,579,623-1,786,515-1,968,868-2,019,516-1,946,566-1,826,067-1,516,518-1,354,887-1,271,724-1,163,419-1,098,667-1,145,008-1,162,735-1,190,301
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ36,97058,74734,18130,53526,87146,26929,77133,81425,54032,45823,71421,63637,20931,63025,15224,93932,98824,17820,95020,271
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ63,32780,66662,90255,22355,62269,68852,37153,94751,05954,50644,00940,22259,25852,06283,2754,34046,04036,71933,48031,640
Chi phí hoạt động dịch vụ-26,357-21,919-28,721-24,688-28,751-23,419-22,601-20,133-25,519-22,048-20,295-18,586-22,049-20,432-19,061-18,463-13,052-12,54135,268-11,369
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối13,10225,14630,84320,65425,17718,54815,44321,0477,84225,47119,05512,927-6,89745,3269,7067,475-22,14210,96813,4049,537
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư29,469-1,7059,81113,4547,0951,9429589,01535,18610,49325,9396,030-4293,4082,91655,77285,40721,556246,451120,830
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác-1,474-2,329802-2,233456,245-2,544427-28855,63965869,39024,96081,35974,96782,05140,918173,43745,46133,82327,067
Thu nhập từ hoạt động khác1,5836632,4571,818460,7221,09896183958,2481,22776,87724,96081,71775,12182,65442,291174,11745,83634,12727,294
Chi phí hoạt động khác-3,057-2,992-1,655-4,051-4,477-3,642-534-1,127-2,609-569-7,487-358-154-603-1,373-680-375-304-227
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
Chi phí hoạt động-454,412-472,700-403,039-398,178-462,613-374,311-378,444-349,746-431,719-347,823-367,075-326,784-372,710-369,518-319,214-306,369-323,422-291,393-326,430-294,369
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng732,329435,147360,004366,744751,369541,997479,046163,836416,30369,923219,080218,129205,069188,779369,035187,025645,061119,338233,157120,803
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-67,064-83,245-94,007-118,399-440,440-132,169-141,900-90,441-22,690-20,280-47,511-20,789-91,927-40,534-94,626-73,834-403,963-51,06224,3653,338
Tổng lợi nhuận trước thuế665,265351,902265,997248,345310,929409,828337,14673,395393,61349,643171,569197,340113,142148,245274,409113,191241,09868,276257,522124,141
Chi phí thuế TNDN-145,503-71,728-54,347-50,185-63,575-82,340-68,505-15,953-79,784-10,773-34,811-39,708-22,176-31,459-55,089-23,334-49,773-14,383-40,562-25,607
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-145,503-71,728-54,347-50,185-63,575-82,340-68,505-15,953-79,784-10,773-34,811-39,708-22,176-31,459-55,089-23,334-49,773-14,383-40,562-25,607
Chi phí thuế TNDN giữ lại
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp519,762280,174211,650198,160247,354327,488268,64157,442313,82938,870136,758157,63290,966116,786219,32089,857191,32553,893216,96098,534
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi519,762280,174211,650198,160247,354327,488268,64157,442313,82938,870136,758157,63290,966116,786219,32089,857191,32553,893216,96098,534

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |