Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín (vbb)

9.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Thu nhập lãi thuần1,108,674827,988687,406702,512698,594852,093810,891449,994723,815348,666448,057479,360466,537402,966568,424364,290698,793308,568244,959237,467
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ36,97058,74734,18130,53526,87146,26929,77133,81425,54032,45823,71421,63637,20931,63025,15224,93932,98824,17820,95020,271
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối13,10225,14630,84320,65425,17718,54815,44321,0477,84225,47119,05512,927-6,89745,3269,7067,475-22,14210,96813,4049,537
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư29,469-1,7059,81113,4547,0951,9429589,01535,18610,49325,9396,030-4293,4082,91655,77285,40721,556246,451120,830
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác-1,474-2,329802-2,233456,245-2,544427-28855,63965869,39024,96081,35974,96782,05140,918173,43745,46133,82327,067
Chi phí hoạt động-454,412-472,700-403,039-398,178-462,613-374,311-378,444-349,746-431,719-347,823-367,075-326,784-372,710-369,518-319,214-306,369-323,422-291,393-326,430-294,369
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng732,329435,147360,004366,744751,369541,997479,046163,836416,30369,923219,080218,129205,069188,779369,035187,025645,061119,338233,157120,803
Tổng lợi nhuận trước thuế665,265351,902265,997248,345310,929409,828337,14673,395393,61349,643171,569197,340113,142148,245274,409113,191241,09868,276257,522124,141
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp519,762280,174211,650198,160247,354327,488268,64157,442313,82938,870136,758157,63290,966116,786219,32089,857191,32553,893216,96098,534
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi519,762280,174211,650198,160247,354327,488268,64157,442313,82938,870136,758157,63290,966116,786219,32089,857191,32553,893216,96098,534

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |