CTCP Vinafco (vfc)

99.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh332,866266,465277,620286,433349,646310,636320,124291,960422,944435,514423,676337,576402,927286,911291,123264,255288,002273,409253,879230,976
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)332,866266,465277,620286,433349,646310,636320,124291,960422,944435,514423,676337,576402,927286,911291,123264,255288,002273,409253,879230,976
4. Giá vốn hàng bán301,523248,442256,660279,059326,330296,074288,774268,784357,744350,945355,726282,139342,913266,303263,128242,941264,789251,751229,373212,963
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)31,34218,02420,9607,37423,31514,56231,35023,17665,19984,56967,95055,43760,01420,60827,99521,31423,21321,65824,50518,013
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,4874,2664,8545,2098,1247,66511,2794,1296,7882,3413,6889461,9605991,2294001,2622951,558119
7. Chi phí tài chính7937218977378528101,6271,2161,4411,5572,0143,1233,0402,7273,2773,1033,6613,3664,2513,952
-Trong đó: Chi phí lãi vay6986597606838257881,6061,1571,3881,5281,8202,4512,9902,7083,2603,0963,5423,3644,1543,927
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh158-176-78-5313,142699-216-308-11991-43175130-20
9. Chi phí bán hàng1332
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,00812,38512,51613,93814,29315,53913,43315,94524,82216,36217,04214,13820,24813,01014,23913,56323,24111,83311,94511,638
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,0289,18412,401-2,09216,4525,87727,5689,96845,64568,45955,72439,82238,4715,16211,5905,139-2,4716,9169,9972,490
12. Thu nhập khác6,0555673833056183308691,3141,6687241,77327,4531,2692691265082,914889-1,5262,656
13. Chi phí khác2,2431,0381,7159732,2246771,2588962,0919641,6054421,4257199625053,9242,423-8162,481
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,812-471-1,331-668-1,606-346-389417-423-24016827,010-156-451-8363-1,010-1,534-710175
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,8408,71411,070-2,76014,8475,53127,18010,38645,22268,21955,89266,83238,3154,71110,7535,142-3,4825,3839,2882,665
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,2401,2452,9491,9574,4841,1925,2892,3859,28213,66010,78213,9946,6219112,4551,5121,667701984815
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại3502603451721621681641781,6042-7174
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,5901,5053,2942,1294,6461,3605,4532,56310,88613,66010,78413,9946,6149112,4551,5121,840701984815
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,2507,2087,776-4,89010,2014,17121,7267,82334,33654,55945,10752,83731,7013,8008,2993,629-5,3224,6828,3041,850
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát95840-991-761-4041,1036794,64715,03711,82610,2627,2239283,0781,5951,343431,560101
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,2917,2087,736-3,89910,9624,74320,6247,14429,68939,52133,28142,57624,4782,8725,2212,034-6,6654,6396,7441,748

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |