CTCP Vinafco (vfc)

101.60
13.20
(14.93%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,354,6441,163,3841,272,3661,619,7101,245,2171,046,266994,3991,011,139986,5041,086,2441,182,0611,138,587782,337510,658527,471421,491363,545447,841590,004343,459
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3229011121391,45548
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,354,6441,163,3841,272,3661,619,7101,245,2171,046,266994,3991,011,139986,5041,086,2131,181,7721,138,575782,337510,658527,350421,491363,545447,802588,549343,411
4. Giá vốn hàng bán1,253,0261,085,6841,179,9631,346,3761,115,295958,877886,205932,355923,2361,015,2321,100,0811,066,511732,839485,903474,862380,578332,410395,610518,772284,588
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)101,61877,70092,403273,334129,92287,389108,19478,78363,26870,98181,69072,06449,49824,75552,48840,91231,13552,19269,77858,822
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,90719,81631,19713,7634,1853,2341,6711,2922,5847,2723,97971,37623,8259,05561,76925,58729,24725,45610,0987,438
7. Chi phí tài chính4,0233,1474,5058,13512,14015,23119,99019,30519,81514,8927,0198,3424,6795,07034,9289,1324,08419,25916,65613,255
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,8462,8014,3777,18612,05314,98719,42318,79419,75214,3176,7587,7924,5234,69113,1046,3692,7575,4327,33013,133
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-183,232-54524296948-252-1,16212,3929,00116,89215,624
9. Chi phí bán hàng453482544074854314105911,7251,089597308,4137,380
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp91,29958,84759,21172,36461,09758,61751,96753,01752,44052,32846,83739,95147,10544,66350,86336,53530,94336,57237,61829,643
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)27,20435,52259,866209,82960,32616,97238,5307,548-7,0629,38631,383107,13029,949-75643,00120,83225,29721,08817,18815,982
12. Thu nhập khác5,0237,3103,13231,6182,1874,8913,91426,4033,68013,4467,4322,3905,1297,4979557,2533,02934,5794,87543,510
13. Chi phí khác5,2265,9695,0555,1033,6067,9894,5213,5023,4624,9078,8193,3794,2944,4321,2404,6153,77142,3671,68941,779
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2031,341-1,92326,515-1,420-3,098-60722,9012198,540-1,388-9898353,065-2852,637-742-7,7883,1871,731
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,00136,86357,943236,34458,90713,87437,92330,449-6,84317,92629,995106,14130,7842,30942,71623,46924,55513,30020,37517,714
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,56910,39013,35147,77811,5314,1895,7929,9823,3417,1786,63517,2168,8401,8176,3686,0974,8531,4163,4814,651
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-231,1286711,608-71748384241-55711424947-1,036-3,171-7021-44
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,54611,51814,02249,38611,5244,3635,87510,0663,5826,6216,74917,2409,7877803,1986,0274,8741,3723,4814,651
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,45525,34543,921186,95947,3829,51132,04820,383-10,42511,30523,24688,90120,9971,52939,51817,44219,68111,92916,89413,063
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,7793661741,82012,8223,0474,2942,7274,1735,5848,88412,6236,4311,2504,024-63
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,67725,30943,304145,13834,5606,46427,75417,656-14,5985,72114,36276,27814,56627935,49417,50519,68111,92916,89413,063

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |