CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam (vhe)

3
-0.10
(-3.23%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh534,711436,107314,426265,381231,110126,931143,576208,00690,6636,383
2. Các khoản giảm trừ doanh thu511574674,993
3. Doanh thu thuần (1)-(2)534,711436,102314,415265,324230,643121,939143,576208,00690,6636,383
4. Giá vốn hàng bán491,808420,327301,640254,103197,316113,054111,552187,36976,0905,555
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)42,90315,77512,77511,22233,3278,88532,02420,63714,573828
6. Doanh thu hoạt động tài chính1032811767411027942402139
7. Chi phí tài chính14,4256,9884,9374,3195,2945,0584,3582,438289118
-Trong đó: Chi phí lãi vay13,9946,6984,8154,3035,2895,0274,3412,29317316
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,8302,5852,3271,35022,3054,05613,4758,4653,425189
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,6414,3663,5753,5562,9363,1623,5612,7211,065494
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)22,1092,1172,1122,0722,902-3,36410,7247,25310,00736
12. Thu nhập khác16338673204,554790520
13. Chi phí khác14116969288224128217174
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)22218-69-215-2044,427572-16819
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)22,1302,3352,0421,8572,6981,06311,2967,08510,02636
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,4884014154265802342,2611,4272,0057
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,4884014154265802342,2611,4272,0057
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,6421,9341,6271,4312,1188289,0355,6588,02129
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát9550
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17,5471,8841,6271,4312,1188289,0355,6588,02129

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |