CTCP Phát triển Hàng Hải (vms)

45
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh86,21584,05073,74064,38356,99253,09556,82548,08049,33742,38437,08534,09241,16249,35270,46951,32653,70549,15261,96256,216
4. Giá vốn hàng bán76,06371,98564,13656,41850,40344,49949,55942,04342,33034,12230,38530,49634,60342,37264,39245,43245,93743,65655,83550,603
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,15210,7639,5197,9655,8168,4237,0596,0257,0018,2626,7003,5976,5586,9816,0785,8947,7695,4966,1275,613
6. Doanh thu hoạt động tài chính8617948517726,8184847466311,1251,2611,1011,0559636635966468249321,0191,021
7. Chi phí tài chính3512561858813625-558152612-716989105-277-80-2267
-Trong đó: Chi phí lãi vay-55
9. Chi phí bán hàng263278153280122831756414224192672275107168687450449554
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,6675,1104,5794,4507,5123,9913,7593,9854,9523,6383,8573,6054,6414,1514,4374,0622,6743,6024,2763,946
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,2685,9125,4533,9204,8634,8084,0842,0273,1085,8563,5141,4952,5563,4802,1192,3065,5072,4552,6462,127
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-197,6585,4793,9864,9484,8914,7324,5884,9435,8565,4961,7742,5504,5642,3472,7456,2352,7632,2352,155
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-466,1214,3853,1893,9553,9133,8373,6714,0084,6854,3961,4202,0403,6511,8482,2254,9552,2111,7881,832
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-466,1214,3853,1893,9553,9133,8373,6714,0084,6854,3961,4202,0403,6511,8482,2254,9552,2111,7881,832

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |