CTCP Phát triển Hàng Hải (vms)

57.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh214,994162,952211,609221,028232,244237,859230,840211,293234,754234,311262,201206,494176,546152,073122,871105,835103,72979,505
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,1666
3. Doanh thu thuần (1)-(2)213,828162,946211,609221,028232,244237,859230,840211,293234,754234,311262,201206,494176,546152,073122,871105,835103,72979,505
4. Giá vốn hàng bán187,086137,695188,246196,038204,974215,512211,653197,445206,392210,191218,140183,970159,795138,071108,19386,69185,01467,086
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,74225,25123,36324,99027,26922,34719,18713,84928,36224,12044,06122,52416,75114,00114,67719,14418,71512,419
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,7794,4522,8693,7913,2333,2043,7603,3702,9065,2323,5004,0155,0527,4816,3706,6747,8023,685
7. Chi phí tài chính286-686130-57672923794939119,4571,116214-5262678921,270662,180586
-Trong đó: Chi phí lãi vay761416
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-810
9. Chi phí bán hàng7867221,5732,1401,528894780604198422875858179
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,66916,02214,29414,48517,14217,05114,38312,26011,7395,5875,0434,0524,5283,1612,4732,2281,6752,058
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)15,78013,64510,23512,73111,1047,3696,8353,965-12722,22842,30323,01317,00716,53317,24623,46622,64513,451
12. Thu nhập khác4,0054,4482,12912,3493,3299965971,8991,4481,0682,9302,61318,2621,1684,57734815111,546
13. Chi phí khác6262415411,6971935475398899045287262,5551,8164073,29934462968
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,3794,4241,9756523,136449581,0105445402,2045716,4467611,27849010,578
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,15918,06912,21013,38314,2417,8186,8934,97541722,76844,50823,07133,45317,29418,52423,47022,73524,029
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,7853,5602,4432,5972,7871,4521,0966314,7059,8285,6888,2214,2664,7164,0395,8363,397
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại8559-123
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,7853,5602,4432,5972,7871,4521,104622-1224,7059,8285,6888,2214,2664,7164,0395,8363,397
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,37514,5099,76810,78711,4536,3665,7894,35353918,06234,68017,38325,23213,02813,80819,43116,89920,632
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát337379
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,37514,5099,76810,78711,4536,3665,7894,35353918,06234,68017,04624,85313,02813,80819,43116,89920,632

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |