CTCP Phát triển Hàng Hải (vms)

57.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh56,99253,09556,82548,08049,33742,38437,08534,09241,16249,35270,46951,32653,70549,15261,96256,21667,97160,44446,79859,566
2. Các khoản giảm trừ doanh thu773173206116
3. Doanh thu thuần (1)-(2)56,21952,92256,61948,06949,33042,38437,08534,09241,16249,35270,46951,32653,70549,15261,96256,21667,97160,44446,79859,566
4. Giá vốn hàng bán50,40344,49949,55942,04342,33034,12230,38530,49634,60342,37264,39245,43245,93743,65655,83550,60362,65551,38941,42952,003
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,8168,4237,0596,0257,0018,2626,7003,5976,5586,9816,0785,8947,7695,4966,1275,6135,3169,0555,3687,562
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,8184847466311,1251,2611,1011,0559636635966468249321,0191,0219505521,517214
7. Chi phí tài chính13625-558152612-716989105-277-80-2267280942713
-Trong đó: Chi phí lãi vay-55
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng122831756414224192672275107168687450449554473573236246
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,5123,9913,7593,9854,9523,6383,8573,6054,6414,1514,4374,0622,6743,6024,2763,9464,0175,1443,6734,339
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,8634,8084,0842,0273,1085,8563,5141,4952,5563,4802,1192,3065,5072,4552,6462,1271,4953,8812,5503,178
12. Thu nhập khác695856512,5721,8351,985283301,1232964804,0436,0102,226962971472,87114
13. Chi phí khác610231133364069403,3155,7022,6376853811247
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)85836472,5611,8341,982280-61,084228439728308-41127244672,859-32
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,9484,8914,7324,5884,9435,8565,4961,7742,5504,5642,3472,7456,2352,7632,2352,1551,7393,9475,4093,146
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9939788959189351,1711,1003545109134985201,2815534473233487901,028622
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9939788959189351,1711,1003545109134985201,2815534473233487901,028622
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,9553,9133,8373,6714,0084,6854,3961,4202,0403,6511,8482,2254,9552,2111,7881,8321,3913,1584,3812,524
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,9553,9133,8373,6714,0084,6854,3961,4202,0403,6511,8482,2254,9552,2111,7881,8321,3913,1584,3812,524

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |