CTCP Phát triển Hàng Hải (vms)

30.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.50
30.50
30.50
30.50
0
11.5K
1.2K
27.8x
3.0x
6% # 11%
1.4
466 Bi
14 Mi
5,071
62.2 - 22.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.50 200 ATC 0
29.00 300 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.05 (0.35) 35.7%
VJC 132.90 (0.90) 23.2%
GMD 53.50 (-1.80) 10.6%
PHP 45.40 (-1.00) 5.6%
HAH 50.20 (-1.30) 3.7%
PVT 23.20 (-0.45) 3.7%
TMS 31.90 (0.00) 3.4%
VSC 14.30 (-0.20) 3.2%
SCS 40.35 (0.25) 2.8%
PDN 83.50 (-0.40) 2.2%
STG 33.95 (1.10) 1.7%
DVP 74.40 (-0.60) 1.5%
CDN 26.80 (0.00) 1.5%
NCT 83.00 (-0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV86,21584,05073,74064,383308,388214,994162,952211,609221,028232,244237,859230,840211,293234,754
Tổng lợi nhuận trước thuế-197,6585,4793,98617,10419,15918,06912,21013,38314,2417,8186,8934,975417
Lợi nhuận sau thuế -466,1214,3853,18913,64915,37514,5099,76810,78711,4536,3665,7894,353539
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-466,1214,3853,18913,64915,37514,5099,76810,78711,4536,3665,7894,353539
Tổng tài sản253,902266,025252,046250,971253,902239,348234,320238,414250,482268,336257,051247,822248,194242,198
Tổng nợ99,344111,421103,56396,13699,34487,70183,73390,307101,781110,929109,260100,276102,45588,253
Vốn chủ sở hữu154,559154,604148,483154,835154,559151,647150,586148,107148,701157,408147,791147,546145,739153,945


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc