CTCP Phát triển Hàng Hải (vms)

54.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
54.10
54.10
54.10
54.10
0
16.9K
1.7K
11.9x
1.2x
6% # 10%
2.5
184 Bi
9 Mi
1,658
27.9 - 17.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 59.50 500
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.15 (0.15) 35.7%
VJC 180.80 (3.30) 23.2%
GMD 76.00 (0.40) 10.6%
PHP 37.90 (-0.10) 5.6%
HAH 53.30 (-0.40) 3.7%
PVT 19.65 (-0.20) 3.7%
TMS 38.90 (-0.10) 3.4%
VSC 18.50 (0.05) 3.2%
SCS 49.95 (-0.25) 2.8%
PDN 99.00 (0.30) 2.2%
STG 30.05 (0.00) 1.7%
DVP 70.00 (0.50) 1.5%
CDN 28.70 (-0.10) 1.5%
NCT 91.90 (0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 235.72 (0.21) 0% 17 (0.00) 0%
2018 239.20 (0.23) 0% 8 (0.01) 0%
2019 582 (0.24) 0% 34.80 (0.01) 0%
2020 235.50 (0.23) 0% 0 (0.01) 0%
2021 247 (0.22) 0% 0.01 (0.01) 108%
2022 260 (0.21) 0% 0 (0.01) 0%
2023 260 (0.03) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV86,21584,05073,74064,383308,388214,994162,952211,609221,028232,244237,859230,840211,293234,754
Tổng lợi nhuận trước thuế-197,6585,4793,98617,10419,15918,06912,21013,38314,2417,8186,8934,975417
Lợi nhuận sau thuế -466,1214,3853,18913,64915,37514,5099,76810,78711,4536,3665,7894,353539
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-466,1214,3853,18913,64915,37514,5099,76810,78711,4536,3665,7894,353539
Tổng tài sản253,902266,025252,046250,971253,902239,348234,320238,414250,482268,336257,051247,822248,194242,198
Tổng nợ99,344111,421103,56396,13699,34487,70183,73390,307101,781110,929109,260100,276102,45588,253
Vốn chủ sở hữu154,559154,604148,483154,835154,559151,647150,586148,107148,701157,408147,791147,546145,739153,945


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |