CTCP Phát triển Hàng Hải (vms)

29.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.20
32.10
32.10
29.20
500
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
16.7
1.6k
23.8 lần
6%
10%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
2.5
275 tỷ
9 triệu
3,718
34.7 - 8.1
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
83 tỷ
151 tỷ
55.4%
64.3%
20 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (59 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VJC 103.30 (-0.10) 30.7%
HVN 15.70 (-0.25) 19.5%
GMD 80.00 (-0.50) 12.6%
PVT 24.20 (-0.50) 4.3%
SCS 77.50 (-0.80) 4.0%
TMS 54.70 (-2.30) 3.8%
PHP 20.90 (0.20) 3.7%
STG 46.85 (0.00) 2.5%
DVP 73.50 (-0.40) 1.6%
HAH 38.05 (-0.30) 1.4%
CDN 27.00 (0.00) 1.4%
VSC 19.40 (-0.60) 1.3%
SGN 71.90 (0.00) 1.3%
NCT 87.10 (-1.60) 1.3%
PDN 108.00 (-6.60) 1.1%
ASG 20.45 (-0.35) 0.8%
VOS 9.90 (-0.30) 0.8%
CLL 38.60 (-0.75) 0.7%
TCL 36.80 (-1.00) 0.6%
SKG 14.30 (-1.00) 0.5%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.00 200 29.20 4,600
27.90 100 31.50 500
27.50 100 31.70 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:29 32.10 2.90 100 100
09:50 29.20 0 400 500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 235.72 (0.21) 0% 17 (0.00) 0%
2018 239.20 (0.23) 0% 8 (0.01) 0%
2019 582 (0.24) 0% 34.80 (0.01) 0%
2020 235.50 (0.23) 0% 0 (0.01) 0%
2021 247 (0.22) 0% 0.01 (0.01) 108%
2022 260 (0.21) 0% 0 (0.01) 0%
2023 260 (0.03) 0% 0 (0.00) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc