CTCP Phát triển Hàng Hải (vms)

60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh86,21584,05073,74064,38356,99253,09556,82548,08049,33742,38437,08534,09241,16249,35270,46951,32653,70549,15261,96256,216
4. Giá vốn hàng bán76,06371,98564,13656,41850,40344,49949,55942,04342,33034,12230,38530,49634,60342,37264,39245,43245,93743,65655,83550,603
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,15210,7639,5197,9655,8168,4237,0596,0257,0018,2626,7003,5976,5586,9816,0785,8947,7695,4966,1275,613
6. Doanh thu hoạt động tài chính8617948517726,8184847466311,1251,2611,1011,0559636635966468249321,0191,021
7. Chi phí tài chính3512561858813625-558152612-716989105-277-80-2267
-Trong đó: Chi phí lãi vay-55
9. Chi phí bán hàng263278153280122831756414224192672275107168687450449554
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,6675,1104,5794,4507,5123,9913,7593,9854,9523,6383,8573,6054,6414,1514,4374,0622,6743,6024,2763,946
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,2685,9125,4533,9204,8634,8084,0842,0273,1085,8563,5141,4952,5563,4802,1192,3065,5072,4552,6462,127
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-197,6585,4793,9864,9484,8914,7324,5884,9435,8565,4961,7742,5504,5642,3472,7456,2352,7632,2352,155
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-466,1214,3853,1893,9553,9133,8373,6714,0084,6854,3961,4202,0403,6511,8482,2254,9552,2111,7881,832
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-466,1214,3853,1893,9553,9133,8373,6714,0084,6854,3961,4202,0403,6511,8482,2254,9552,2111,7881,832

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn148,355159,030145,202143,727132,669126,477128,898129,423120,538146,291129,025126,853121,533131,482127,179130,950129,566134,380140,012138,998
I. Tiền và các khoản tương đương tiền71,80246,44521,99519,56727,23232,21136,27819,56819,72336,00148,37629,45419,23234,53020,92712,54317,69021,70918,56121,944
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn21,51050,01260,77264,82059,82037,82032,47549,28054,08058,08036,47049,79058,29046,80044,30056,69055,80058,33958,23960,209
III. Các khoản phải thu ngắn hạn51,46254,21754,72650,12440,39350,70350,56851,86541,47344,57339,79441,68341,06946,59454,33457,36452,84149,41660,45752,373
IV. Tổng hàng tồn kho1,9475,4253,5674,1823,0182,7884,7463,6152,1744,1731,3322,5106431,3575,1152,5901,5793,2941,3722,828
V. Tài sản ngắn hạn khác1,6352,9314,1425,0342,2052,9554,8315,0943,0883,4643,0533,4172,3002,2012,5031,7621,6561,6211,3821,645
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn105,547106,995106,844107,245106,788112,768112,367113,299113,543114,455115,27611,624117,473119,316120,245120,273120,916121,720122,748123,568
I. Các khoản phải thu dài hạn24,74725,99225,99226,02926,02926,02925,35925,35925,33925,33925,33925,33925,96225,33925,33925,38125,38125,38125,38125,381
II. Tài sản cố định12,09312,50912,93413,40313,44314,23514,71515,64116,58917,52318,26619,06020,29923,45124,33124,30725,18526,06626,95527,851
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn51,47451,69850,89750,81050,68850,65450,61350,52850,20350,17250,13850,21350,16950,02949,95449,91349,79249,71249,69349,645
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,71311,71311,71311,71411,71417,11417,11417,11417,11417,11417,11417,11416,38515,99415,99415,99415,99415,99415,99416,019
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,5205,0835,3075,2894,9154,7364,5664,6574,2984,3064,4194,5184,6584,5024,6264,6774,5634,5674,7254,672
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN253,902266,025252,046250,971239,457239,245241,264242,721234,081260,746244,300138,478239,006250,798247,424251,222250,482256,100262,761262,566
A. Nợ phải trả99,344111,421103,56396,13687,81091,55397,48588,46483,495114,068102,30893,97190,902103,457103,734100,296101,788101,560109,202103,327
I. Nợ ngắn hạn34,68246,83639,11831,75123,95629,20035,39926,41221,66552,39046,02037,48434,13347,77848,23544,87246,59846,54754,42648,782
II. Nợ dài hạn64,66264,58664,44464,38563,85462,35362,08662,05361,82961,67856,28856,48756,77055,67955,49955,42455,18955,01354,77654,544
B. Nguồn vốn chủ sở hữu154,559154,604148,483154,835151,647147,692143,780154,257150,586146,678141,992132,036148,104147,341143,690150,926148,694154,540153,558159,240
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN253,902266,025252,046250,971239,457239,245241,264242,721234,081260,746244,300226,007239,006250,798247,424251,222250,482256,100262,761262,566
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |