CTCP Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản (vsn)

16.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,155,2743,348,6723,856,5464,315,5515,180,9105,010,9764,475,8393,905,1453,700,5793,744,2334,056,7423,828,2923,673,9873,894,412
2. Các khoản giảm trừ doanh thu17,48314,49123,04522,78537,36338,41136,33827,03829,63223,04843,39219,5627,89018,173
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,137,7913,334,1813,833,5014,292,7665,143,5474,972,5644,439,5013,878,1073,670,9463,721,1854,013,3503,808,7303,666,0973,876,239
4. Giá vốn hàng bán2,391,0592,545,2932,919,5473,297,0044,137,7583,931,9043,531,5042,905,9402,901,1032,919,5743,308,6203,091,6562,984,4223,263,663
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)746,732788,889913,954995,7611,005,7891,040,661907,997972,166769,843801,611704,730717,074681,675612,576
6. Doanh thu hoạt động tài chính40,65943,59335,73728,76920,06416,89023,27316,8369,79421,7229,5993,9423,3373,449
7. Chi phí tài chính18,67314,45921,42523,19325,80721,06423,31119,20516,10018,17715,58015,46418,99125,663
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,6012,6026,66311,33213,5619,91314,69012,4949,47511,1638,8026,863139,23618,724
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng489,307517,603605,379619,471642,421614,054511,543504,679413,780362,709337,321325,161310,891212,320
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp139,483168,426156,062200,881152,192197,582223,256302,258203,951289,890224,964244,145228,960254,303
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)139,927131,993166,825180,985205,433224,850173,160162,860145,807152,557136,465136,246126,170123,739
12. Thu nhập khác3,6356,8316,8945,1334,9273,7023,7884,6174,2575,9696,9452,3675,7841,697
13. Chi phí khác1,9662531941755,4352,1891,9431,7191,8595,6612,35525270251
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,6696,5786,7014,958-5081,5131,8452,8982,3983084,5902,1155,0831,646
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)141,597138,571173,525185,943204,926226,363175,005165,758148,205152,866141,055138,361131,253125,385
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành24,07721,00936,89443,76738,04960,75141,83144,68530,55236,57331,28334,71330,89631,449
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại6,41910,768-821-5,8711,727-12,729-4,842-8,555-528
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)30,49631,77736,07337,89639,77648,02236,98936,13030,02436,57331,28334,71330,89631,449
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)111,101106,794137,452148,047165,150178,341138,017129,628118,181116,292109,773103,648100,35693,935
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)111,101106,794137,452148,047165,150178,341138,017129,628118,181116,292109,773103,648100,35693,935

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |