CTCP Xuân Hòa Việt Nam (xhc)

16.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh499,674554,980799,833562,669548,135593,883564,999471,790394,099370,650370,730
2. Các khoản giảm trừ doanh thu9,4039,02710,37013,41612,76915,8378,0419,4624,7803,7549,238
3. Doanh thu thuần (1)-(2)490,271545,953789,463549,252535,366578,046556,958462,328389,319366,896361,493
4. Giá vốn hàng bán420,731463,506698,356452,587437,985469,317444,171375,512310,326283,741299,497
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)69,54082,44791,10796,66597,381108,729112,78786,81678,99383,15561,996
6. Doanh thu hoạt động tài chính64,38552,49641,65729,03952,61921,56557,44539,876101,13654,226707
7. Chi phí tài chính10,11218,28523,70812,10410,0608,0505,1732,0086029581,813
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,69317,35822,82111,0289,3006,1383,9491,3057955764
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng21,68222,56126,30835,00532,67935,44040,73532,62227,11727,36623,767
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp36,88241,62247,19144,57240,66940,95341,76433,85632,58243,30935,888
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)65,24952,47435,55734,02266,59245,85082,56158,205119,82865,7471,236
12. Thu nhập khác2595362,7812,8052138502,332647851,295142
13. Chi phí khác31086653938329161098333
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2564272,7152,2661755212,316638-131,261139
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)65,50552,90138,27236,28866,76746,37184,87758,843119,81667,0081,375
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2361931,9212,8665,1135,7804,57313,3702,921361
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2361931,9212,8665,1135,7804,57313,3702,921361
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)65,26952,90138,07934,36763,90141,25879,09754,269106,44564,0871,014
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)65,26952,90138,07934,36763,90141,25879,09754,269106,44564,0871,014

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |