CTCP Việt Tiên Sơn Địa ốc (aav)

6.40
0.10
(1.59%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh113,69669,46474,58159,92435,0175951,6721,2013,97448444868,206108,155109,871191,89786,53381,949168,983152,67897,234
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)113,69669,46474,58159,92435,0175951,6721,2013,97448444868,206108,155109,871191,89786,53381,949168,983152,67897,234
4. Giá vốn hàng bán113,21866,48970,91455,82237,3151956164523,47827030865,841102,31899,091174,78280,31776,752151,588135,06986,473
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4782,9753,6674,101-2,2984001,0567504962141392,3665,83710,78017,1156,2175,19717,39517,60910,761
6. Doanh thu hoạt động tài chính74335,3711215151,4961,1561,31812957542,084925-3428359594942,803572659671
7. Chi phí tài chính62463130729228032491012,6062,5082,2022,0051,701767849754768909
-Trong đó: Chi phí lãi vay624631534662803232491012,6062,5082,2022,0051,701767849754768909
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh10-10
9. Chi phí bán hàng2,975-643331297676190291300287286335319-1351372309095116
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,5765,6294,1563,3484,4483,2553,9403,8885,0303,8204,1824,68610,8835,1477,5044,7395,7323,2703523,375
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-8,94532,729-1,017679-6,207-1,888-1,857-3,341-4,813-3,939-4,900-4,222-7,4544,3268,8681,2041,18913,85317,0547,032
12. Thu nhập khác-7807821,00147-12,54213,636146100
13. Chi phí khác46,997513873261055460-12,48112,692848371142
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-47,777777863-7-278-10-55-4-60-61944-8-4-691-1-142100
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-56,72233,506-153672-6,485-1,898-1,912-3,345-4,813-3,999-4,961-3,278-7,4634,3238,8681,20449813,85216,9127,132
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành33-7070-7541,2942,1337421802,9703,5821,626
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-78
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)33-78-7070-7541,2942,1337421802,9703,5821,626
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-56,75433,506-76672-6,485-1,898-1,912-3,345-4,813-3,999-4,891-3,348-6,7093,0286,73546231810,88213,3295,506
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-908238615637-1,600-28-6-28-76-57-254-4-6956621,6094331221,5442,4101,000
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-55,84633,268-69135-4,886-1,869-1,906-3,317-4,737-3,942-4,637-3,344-6,0132,3665,126291969,33810,9194,506

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn646,409634,820571,559561,831571,786548,494567,348594,945669,200666,455665,459748,033749,901748,021743,482695,104364,276352,215320,736333,717
I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,75138,65744,86329,9655,1464,1921,7221,38243733218,9085,8362,4425162,2473,6632,21311,04314,6213,971
1. Tiền11,75138,65744,86329,9655,1464,1921,7221,3824373329085,8362,4425162,2473,6632,2139324,5863,971
2. Các khoản tương đương tiền18,00010,11110,035
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn138,000138,000160,000160,000167925,679
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn138,000138,000160,000160,000167925,679
III. Các khoản phải thu ngắn hạn611,673574,691504,557514,703415,346389,849389,214417,194652,038645,992636,790722,796727,283725,083717,533666,414333,224315,367280,009278,445
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng24,90523,28123,01028,97021,9806,2846,3296,3116,2776,3066,34617,26138,63141,94940,11954,82137,70748,49351,79638,771
2. Trả trước cho người bán208,050151,808156,229146,615150,512151,221103,964103,419263,419263,419263,419266,406266,387267,105265,664266,410262,697149,729161,968172,486
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn63,74154,26041,655
6. Phải thu ngắn hạn khác385,000403,086333,086346,886250,811240,081287,033315,575390,454383,130373,888393,848386,467427,788381,853355,11242,749123,83673,47978,924
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,282-3,484-7,768-7,768-7,957-7,737-8,112-8,112-8,112-6,863-6,863-18,462-18,462-11,758-11,758-9,929-9,929-6,692-7,234-11,736
IV. Tổng hàng tồn kho2,67510,26710,1956,3122,8336,4416,4566,4696,4769,580829,7149,71412,05712,94713,96518,50816,83317,00116,670
1. Hàng tồn kho2,67510,26712,8498,9665,4879,0959,1109,1239,13012,2342,73713,37613,37616,41117,68919,35423,89619,56819,90419,573
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,654-2,654-2,654-2,654-2,654-2,654-2,654-2,654-2,654-3,662-3,662-4,354-4,742-5,388-5,388-2,734-2,903-2,903
V. Tài sản ngắn hạn khác20,30911,20611,94510,85110,46210,0129,9569,90010,24810,5509,6789,68710,46110,36510,75411,06310,3318,9718,4278,953
1. Chi phí trả trước ngắn hạn26747192614510791291581876910021622217472355
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ19,1939,88610,1379,8309,4789,1559,1079,1789,2219,4948,7408,71810,0429,9709,8799,5639,5188,1408,3728,441
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước849849882877877849849593869869869869417233654752790831512
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn786,796338,935377,268378,854364,135358,053340,034314,549249,178259,959262,679314,137330,149332,605334,653326,922627,703259,872264,963266,981
I. Các khoản phải thu dài hạn3,5433,5193,5193,4003,4004,3874,3874,2294,2294,2294,17852,85252,82152,82152,82152,670354,98124,66028,00830,020
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn20,77024,11826,300
5. Phải thu dài hạn khác3,5433,5193,5193,4003,4004,3874,3874,2294,2294,2294,17852,85252,82152,82152,82152,670354,9813,8903,8903,720
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định19,03219,65126,73525,35426,41217,99118,49819,00519,51220,01920,52921,03821,54822,05822,56722,57023,06847,08448,09036,389
1. Tài sản cố định hữu hình19,01119,62726,49525,09126,12517,67918,16118,64219,12419,60620,09020,57421,05821,54322,02722,04122,51647,03048,03336,328
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình2123239262287312338363388413439464489515540528552545761
III. Bất động sản đầu tư4,3654,4014,4374,4734,5094,5444,5804,6164,6524,6884,7244,7604,7964,8324,8684,9044,9394,9755,0115,047
- Nguyên giá6,6056,6056,6056,6056,6056,6056,6056,6056,6056,6056,6056,6056,6056,6056,6056,6056,6056,6056,6056,605
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,241-2,205-2,169-2,133-2,097-2,061-2,025-1,989-1,953-1,917-1,881-1,846-1,810-1,774-1,738-1,702-1,666-1,630-1,594-1,558
IV. Tài sản dở dang dài hạn712,341221,825223,462224,282206,219205,511204,687176,687164,537172,537172,537172,537172,537172,312171,839161,663156,986152,485152,159163,104
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn712,341221,825223,341223,533206,219205,511204,687176,687164,537171,839156,986152,485152,159151,202
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang121749172,537172,537172,537172,537172,312161,66311,902
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn35,00076,02776,02776,03776,00076,00056,00056,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh35,00076,02776,02776,03776,00076,00056,00056,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác12,51513,51243,08945,30747,59624639942154967979692513,87013,89614,20814,21114,714761792522
1. Chi phí trả trước dài hạn4215233224639942154967979692513,87013,89614,20814,21114,714761792522
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại12,51513,51243,04645,15547,26449,37351,48153,59055,69957,80859,91662,02564,57866,68768,35170,90573,01329,90630,90331,900
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,433,205973,755948,828940,685935,922906,547907,381909,493918,378926,414928,1381,062,1701,080,0501,080,6261,078,1351,022,027991,979612,086585,699600,699
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả689,584173,343182,014173,795167,589133,803132,740132,940138,203141,426139,150256,442270,529264,397264,574214,756185,199197,136181,769210,098
I. Nợ ngắn hạn351,132120,511129,229120,700127,52083,10081,99182,18487,39290,58488,278205,558219,587212,912213,078163,097133,493145,405130,151151,747
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn95,818110,215114,855101,01699,16471,02571,02571,02576,05376,05384,051194,051194,042192,050194,050137,946122,589119,024119,024129,017
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn6,2197,3247,57112,77110,1208,3318,3298,4798,34111,5501,2412,42914,5179,7448,22416,3492,89616,4162,6708,489
4. Người mua trả tiền trước62,6154,2162,8101,90015701,0706796706706706703,20212,018
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước246,220271066523222185,9516,9667,4717,2995,2424,4878,6034,7211,827
6. Phải trả người lao động5131732019410539530130331633436237539440135942737843518
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,232322,0492,11114,0002,0492,0492,0492,0492,0492,0492,1642,1862,1562,1162,2352,297243367394
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn125125125125125152146161145137146156123125125145
11. Phải trả ngắn hạn khác1041,7672,1001,1471381664854564123632902852342281771422
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn338,45252,83252,78553,09540,06950,70350,74950,75650,81150,84250,87250,88450,94251,48551,49651,65951,70651,73151,61958,351
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn11,89011,89011,89011,89011,89011,89011,89011,89011,89011,89011,89011,89012,39112,39112,39112,39112,39112,39112,391
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác35,02435,02435,02435,02435,02435,02435,02435,02435,02435,02435,02435,02435,02435,02435,02435,02435,02435,02435,02435,024
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn285,6502021,2716,561
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,2392,2392,1612,239
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn3,6493,6793,7103,7413,7743,7893,8353,8423,8973,9283,9583,9704,0284,0704,0814,2444,2904,3164,2034,374
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu743,621800,413766,814766,890768,333772,743774,641776,553780,175784,988788,988805,728809,521816,229813,561807,271806,781414,950403,930390,601
I. Vốn chủ sở hữu743,621800,413766,814766,890768,333772,743774,641776,553780,175784,988788,988805,728809,521816,229813,561807,271806,781414,950403,930390,601
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu689,877689,877689,877689,877689,877689,877689,877689,877689,877689,877689,877689,877689,877689,877666,562666,562666,562366,562318,750318,750
2. Thặng dư vốn cổ phần65,71265,71265,71265,71265,71265,71265,71265,71265,71265,71265,71265,71265,71265,71265,71265,71265,712-238-238-238
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-51,0235,160-28,601-27,910-24,213-19,358-17,488-15,583-11,857-7,120-3,3101,3274,69911,12531,63326,95226,90126,70565,04854,130
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát39,05539,66439,82639,21236,95836,51336,54136,54736,44336,52036,70948,81249,23349,51649,65548,04647,60621,92120,37017,959
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,433,205973,755948,828940,685935,922906,547907,381909,493918,378926,414928,1381,062,1701,080,0501,080,6261,078,1351,022,027991,979612,086585,699600,699
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |